NGÀY 15
DAY 15 – CLIENT CONSULTATION & COMMUNICATION
MỤC TIÊU DAY 15
- Hiểu client consultation là gì
- Biết khi nào PHẢI hỏi – PHẢI ghi
- Biết dùng giao tiếp để bảo vệ bản thân
- Trả lời đúng câu hỏi tình huống ProvExam
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
-
Hôm nay,
-
Board không hỏi kỹ thuật.
-
Board hỏi:
-
Bạn có hỏi khách đúng không?
-
Bạn có ghi nhận thông tin không?
-
Bạn có từ chối dịch vụ khi cần không?
-
Một thợ nail giỏi
-
không chỉ biết làm,
-
mà phải biết nói – hỏi – giải thích – bảo vệ chính mình.
PHẦN 2 – CLIENT CONSULTATION LÀ GÌ? (20 phút)
Client Consultation
Tư vấn & trao đổi với khách
-
Client consultation là
-
quá trình trao đổi thông tin
-
giữa thợ và khách TRƯỚC khi làm dịch vụ.
Mục đích:
-
Hiểu nhu cầu khách
-
Phát hiện chống chỉ định
-
Bảo vệ khách & thợ
Keyword thi:
-
Client safety
-
Contraindications
-
Client records
PHẦN 3 – KHI NÀO PHẢI CONSULTATION? (15 phút)
-
Board rất hay hỏi:
-
When should a consultation be performed?
Luôn luôn:
-
Trước manicure
-
Trước pedicure
-
Trước enhancement
-
Khi khách mới
-
Khi khách quay lại nhưng có thay đổi
Đáp án đúng:
-
Before every service
PHẦN 4 – NHỮNG CÂU HỎI BẮT BUỘC PHẢI HỎI (30 phút)
-
Consultation không phải nói chuyện cho vui.
-
Board quan tâm bạn hỏi đúng câu.
Câu hỏi bắt buộc:
-
Có đau không?
-
Có sưng, đỏ không?
-
Có bệnh móng/da không?
-
Có dị ứng sản phẩm không?
-
Có vết thương hở không?
Keyword thi:
-
Medical conditions
-
Allergies
-
Previous reactions
PHẦN 5 – CLIENT RECORDS (HỒ SƠ KHÁCH) (30 phút)
Client Records
Hồ sơ khách hàng
-
Client record là bằng chứng bảo vệ thợ.
Client record nên có:
-
Tên khách
-
Dịch vụ đã làm
-
Ngày làm
-
Phản ứng (nếu có)
-
Chữ ký khách (nếu cần)
Board hỏi:
-
Why are client records important?
Đáp án:
-
Safety
-
Legal protection
-
Service history
PHẦN 6 – COMMUNICATION: NÓI SAO CHO ĐÚNG (25 phút)
-
Board KHÔNG muốn bạn tranh cãi với khách.
-
Board muốn bạn:
-
Giải thích rõ
-
Nói nhẹ nhàng
-
Dùng từ chuyên nghiệp
Ví dụ đúng:
-
“For your safety, I cannot perform this service today.”
Ví dụ SAI:
-
“I don’t want to do your nails.”
Keyword thi:
-
Professional language
-
Client safety
PHẦN 7 – TỪ CHỐI DỊCH VỤ (RẤT HAY RA THI) (25 phút)
-
Board rất hay hỏi:
-
When should a service be refused?
TỪ CHỐI KHI:
-
Có nail disease
-
Có infection
-
Có open wound
-
Có adverse reaction
-
Có blood exposure
Refer to a physician
Thợ nail:
-
Không chẩn đoán -
Không hứa chữa -
Chỉ từ chối & hướng dẫn đi bác sĩ
PHẦN 8 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (20 phút)
BẪY 1:
-
Consultation is optional →

BẪY 2:
-
Technician may diagnose a condition →

BẪY 3:
-
Client request overrides safety →

PHẦN 9 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
Câu 1:
-
What is the purpose of client consultation?
To sell products
To save time
To ensure client safety
Câu 2:
-
When should a nail technician refuse service?
When client is late
When nails are short
When a contraindication is present
PHẦN 10 – ÔN NHANH (15 phút)
-
Cô hỏi – lớp trả lời:
Consultation làm khi nào?
Có được chẩn đoán không?
Hồ sơ khách dùng để làm gì?
Khi nào phải từ chối dịch vụ?
Trả lời trôi chảy = OK
KẾT DAY 15 (10 phút)
-
Hôm nay mọi người nhớ:
-
Consultation là bắt buộc
-
Ghi hồ sơ để bảo vệ thợ
-
Giao tiếp chuyên nghiệp
-
An toàn quan trọng hơn chiều khách
-
Ngày mai,
-
chúng ta sẽ học SALON SAFETY, LAWS & PROFESSIONAL ETHICS
-
– luật, trách nhiệm, đạo đức nghề.
Câu 1
Client consultation là gì?
A. Nói chuyện xã giao
B.
Quá trình trao đổi thông tin trước khi làm dịch vụ ![]()
C. Chào khách
D. Giới thiệu giá
Câu 2
Mục đích chính của client consultation là gì?
A. Bán thêm dịch vụ
B.
Xác định nhu cầu, tình trạng và an toàn cho khách ![]()
C. Làm quen
D. Tạo không khí vui vẻ
Câu 3
Thời điểm tốt nhất để thực hiện client consultation là khi nào?
A. Sau khi làm xong
B. Trong lúc sơn móng
C.
Trước khi bắt đầu dịch vụ ![]()
D. Khi khách ra về
Câu 4
Thông tin nào KHÔNG cần thiết trong consultation?
A. Tiền sử dị ứng
B. Tình trạng móng/da
C.
Thu nhập của khách ![]()
D. Mong muốn dịch vụ
Câu 5
Khi khách có dấu hiệu nail disease, thợ nail nên làm gì?
A. Giải thích và tiếp tục làm
B.
Từ chối dịch vụ và giới thiệu đi bác sĩ ![]()
C. Làm nhẹ tay
D. Giảm giá
Câu 6
Cách giao tiếp nào là CHUYÊN NGHIỆP nhất?
A. Nói nhanh cho xong
B.
Lắng nghe, nói rõ ràng, lịch sự ![]()
C. Tranh luận với khách
D. Phớt lờ câu hỏi
Câu 7
Khi khách không hài lòng, thợ nail nên làm gì?
A. Cãi lại
B. Bỏ qua
C.
Giữ bình tĩnh, lắng nghe và giải thích ![]()
D. Đổ lỗi cho khách
Câu 8
Tại sao giao tiếp tốt lại quan trọng trong ngành nail?
A. Để làm nhanh
B.
Giúp xây dựng niềm tin và giữ chân khách ![]()
C. Để bán nhiều hơn
D. Để nói chuyện vui
Câu 9
Thợ nail có được hứa hẹn kết quả vượt khả năng không?
A. Có, để khách vui
B.
Không, phải trung thực và thực tế ![]()
C. Có, nếu khách yêu cầu
D. Tùy trường hợp
Câu 10
Khi giải thích dịch vụ cho khách, điều nào là ĐÚNG?
A. Dùng thuật ngữ chuyên môn khó hiểu
B.
Giải thích rõ ràng, dễ hiểu ![]()
C. Nói thật nhanh
D. Chỉ nói giá
Câu 11
Client record (hồ sơ khách hàng) dùng để làm gì?
A. Trang trí
B.
Ghi lại thông tin và lịch sử dịch vụ của khách ![]()
C. Quảng cáo
D. Tính lương
Câu 12
Khi nào thợ nail nên hỏi lại khách để xác nhận?
A. Khi đã làm xong
B.
Trước khi bắt đầu và khi có thay đổi ![]()
C. Không cần hỏi
D. Chỉ khi khách phàn nàn
Câu 13
Điều nào KHÔNG nên nói với khách?
A. Giải thích rủi ro
B.
Chẩn đoán bệnh hoặc hứa điều trị ![]()
C. Hướng dẫn chăm sóc
D. Giải thích quy trình
Câu 14
Board mong đợi thợ nail thể hiện điều gì trong consultation?
A. Nói nhiều
B.
Chuyên nghiệp, an toàn và tôn trọng khách ![]()
C. Làm nhanh
D. Bán nhiều dịch vụ
Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất trong client consultation & communication là gì?
A. Khách luôn đúng
B. Làm theo thói quen
C.
Rõ ràng – trung thực – an toàn cho khách ![]()
D. Hoàn thành dịch vụ
NGÀY 16
DAY 16 – SALON SAFETY, LAWS & PROFESSIONAL ETHICS
MỤC TIÊU DAY 16
- Hiểu an toàn trong tiệm nail
- Nắm nguyên tắc luật cơ bản Board kiểm tra
- Phân biệt đúng – sai về đạo đức nghề
- Trả lời đúng câu hỏi tình huống ProvExam
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm nay là bài
- Board kiểm tra để bảo vệ NGHỀ và GIẤY PHÉP của bạn.
- Board không hỏi:
- “Bạn có làm nail đẹp không?”
- Board hỏi:
Bạn có làm đúng luật không?
Bạn có giữ an toàn cho tiệm – khách – thợ không?
Bạn có hành xử đúng đạo đức nghề không?
- Một lỗi nhỏ về luật
- có thể khiến bạn mất license.
PHẦN 2 – SALON SAFETY LÀ GÌ? (20 phút)
- Salon safety là
- tất cả những biện pháp
- giúp:
- Bảo vệ khách
- Bảo vệ thợ
- Bảo vệ tiệm
- An toàn điện
- An toàn hóa chất
- An toàn trượt ngã
- An toàn cháy nổ
PHẦN 3 – COMMON SALON HAZARDS (25 phút)
- Board rất hay hỏi:
What is a common salon hazard?
- Dây điện hở
- Nước đổ trên sàn
- Hóa chất đậy nắp không kín
- Dụng cụ để bừa bãi
- Slip and fall
- Electrical hazards
- Chemical exposure
PHẦN 4 – FIRE & ELECTRICAL SAFETY (25 phút)
- Không để hóa chất gần nhiệt
- Không hút thuốc trong tiệm
- Biết vị trí fire extinguisher
- Không dùng ổ điện hư
- Không chạm tay ướt vào điện
- Rút phích cắm khi không dùng
- Fire extinguisher
- Electrical hazard
PHẦN 5 – CHEMICAL SAFETY (20 phút – ÔN LẠI)
- Luật yêu cầu:
- Hóa chất phải dán nhãn
- Có SDS trong tiệm
- Lưu trữ đúng cách
- What is required for chemical safety?
- Proper labeling
- SDS availability
PHẦN 6 – LAWS & REGULATIONS (30 phút)
- Board KHÔNG bắt bạn nhớ số luật,
- nhưng bắt bạn nhớ NGUYÊN TẮC.
- Phải có license hợp lệ
- License phải trưng bày
- Chỉ làm dịch vụ trong phạm vi được cấp phép
- Không cho người chưa có license làm dịch vụ
- License display
- Scope of practice
- Unlicensed practice
PHẦN 7 – PROFESSIONAL ETHICS (30 phút)
- Ethics là:
- làm điều đúng ngay cả khi không ai nhìn.
- Gian lận
- Nói xấu tiệm khác
- Lừa khách
- Làm dịch vụ không an toàn để kiếm tiền
- Honesty
- Integrity
- Professional conduct
PHẦN 8 – CLIENT CONFIDENTIALITY (20 phút)
- Board rất hay hỏi:
How should client information be handled?
- Không tiết lộ thông tin khách
- Không bàn tán bệnh lý khách
- Giữ hồ sơ riêng tư
PHẦN 9 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (25 phút)
- An unlicensed person may assist →

- Safety rules slow business →

- Ethics are optional →

PHẦN 10 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
- What must be displayed in the salon?
- Which action demonstrates professional ethics?
PHẦN 11 – ÔN NHANH (15 phút)
- Cô hỏi – lớp trả lời:
KẾT DAY 16 (10 phút)
- Hôm nay mọi người nhớ:
An toàn là bắt buộc
Luật bảo vệ nghề
Ethics bảo vệ danh tiếng
License là sinh mạng nghề nail
- CHÚC MỪNG

- Bạn đã hoàn thành TOÀN BỘ PHẦN LÝ THUYẾT NAIL – PROVEXAM.
- Bước tiếp theo:
ÔN TỔNG HỢP + MOCK EXAM
Chiến lược làm bài thi đậu lần đầu
Câu 1
Salon safety (an toàn tiệm) nhằm mục đích gì?
A. Trang trí đẹp
B.
Bảo vệ khách, thợ và môi trường làm việc ![]()
C. Làm dịch vụ nhanh
D. Giảm chi phí
Câu 2
Điều nào sau đây là trách nhiệm của thợ nail về an toàn?
A. Chỉ chủ tiệm chịu trách nhiệm
B.
Mỗi thợ đều có trách nhiệm tuân thủ an toàn ![]()
C. Chỉ khi có kiểm tra
D. Không cần quan tâm
Câu 3
Luật hành nghề nail được đặt ra nhằm mục đích gì?
A. Kiểm soát giá
B.
Bảo vệ sức khỏe cộng đồng và khách hàng ![]()
C. Hạn chế thợ nail
D. Tăng lợi nhuận
Câu 4
Điều nào sau đây là BẮT BUỘC theo luật?
A. Làm theo thói quen
B.
Có giấy phép hợp lệ khi hành nghề ![]()
C. Chỉ cần kinh nghiệm
D. Chỉ cần khách đồng ý
Câu 5
Khi giấy phép hành nghề hết hạn, thợ nail nên làm gì?
A. Tiếp tục làm
B.
Gia hạn trước khi tiếp tục làm việc ![]()
C. Làm tạm
D. Chờ bị kiểm tra
Câu 6
Điều nào sau đây là hành vi KHÔNG đúng đạo đức nghề nghiệp?
A. Tôn trọng khách
B. Giữ vệ sinh
C.
Làm dịch vụ khi biết khách có disease ![]()
D. Trung thực với khách
Câu 7
Professional ethics (đạo đức nghề nghiệp) yêu cầu thợ nail điều gì?
A. Làm nhanh
B.
Trung thực, tôn trọng và có trách nhiệm ![]()
C. Bán nhiều dịch vụ
D. Theo cảm xúc
Câu 8
Khi xảy ra tai nạn trong tiệm, điều nào là ĐÚNG?
A. Che giấu
B.
Xử lý an toàn và báo cáo kịp thời ![]()
C. Bỏ qua
D. Đổ lỗi
Câu 9
Thợ nail có được làm việc ngoài phạm vi được cấp phép không?
A. Có, nếu có kinh nghiệm
B.
Không, chỉ làm trong phạm vi được phép ![]()
C. Có, nếu khách yêu cầu
D. Tùy trường hợp
Câu 10
Luật và quy định trong ngành nail thường do ai ban hành?
A. Chủ tiệm
B.
State Board / Cơ quan quản lý ![]()
C. Khách hàng
D. Nhà sản xuất
Câu 11
Khi bị kiểm tra (inspection), thợ nail nên làm gì?
A. Hoảng loạn
B. Tranh cãi
C.
Hợp tác và tuân thủ quy định ![]()
D. Tránh mặt
Câu 12
Hành vi nào có thể dẫn đến bị phạt hoặc mất giấy phép?
A. Nghỉ giải lao
B.
Vi phạm an toàn, vệ sinh hoặc luật hành nghề ![]()
C. Hỏi ý kiến khách
D. Ghi hồ sơ
Câu 13
Tại sao phải giữ nơi làm việc sạch sẽ, gọn gàng?
A. Để đẹp
B.
Giảm nguy cơ tai nạn và nhiễm trùng ![]()
C. Để nhanh
D. Để tiết kiệm
Câu 14
Câu nào sau đây là ĐÚNG về đạo đức nghề nghiệp?
A. Khách muốn gì cũng làm
B.
An toàn và trung thực luôn đặt lên hàng đầu ![]()
C. Lợi nhuận là số 1
D. Theo thói quen
Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất trong Salon Safety, Laws & Ethics là gì?
A. Làm cho xong
B. Theo kinh nghiệm
C.
Tuân thủ luật – An toàn – Hành nghề có đạo đức ![]()
D. Tránh bị phạt
NGÀY 17
DAY 17 – FULL REVIEW & CONNECTION (REVISED)
- Học sinh nhìn câu hỏi là biết đang hỏi phần nào
- Không hoảng
- Không nhầm Disease / Disorder / Procedure
MỤC TIÊU DAY 17
- Kết nối toàn bộ Day 1–16
- Biết ProvExam đang test cái gì
- Phân loại câu hỏi trong 5 giây
- Giảm sai do hoảng – hiểu sai câu hỏi
PHẦN 1 – TƯ DUY LÀM BÀI (15 phút)
-
Từ Day 17 trở đi,
-
chúng ta không học thêm kiến thức mới.
-
Chúng ta học:
-
Cách Board suy nghĩ
-
Vì sao họ ra câu hỏi này
-
Đáp án đúng nằm ở đâu
-
Thi Nail không phải thi nhớ nhiều,
-
mà là thi NHẬN DIỆN ĐÚNG.
PHẦN 2 – PROVEXAM CHIA CÂU HỎI THÀNH MẤY NHÓM? (20 phút)
-
ProvExam thực chất chỉ hỏi 5 nhóm:
SAFETY / INFECTION CONTROL
→ Day 2–7
ANATOMY (NAIL + SKIN + BODY)
→ Day 8–10
DISEASE vs DISORDER
→ Day 11
CHEMISTRY & ENHANCEMENTS
→ Day 12–13
PROCEDURES & LAWS
→ Day 14–16
Nhìn câu hỏi là phải xếp nó vào nhóm trước.
PHẦN 3 – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP & CÁCH NHẬN DIỆN (30 phút)
Ví dụ:
-
Client has redness, swelling, and pus.
Keyword:
-
redness
-
swelling
-
pus
Nhóm: INFECTION
Đáp án: STOP SERVICE
Ví dụ:
-
Which layer contains blood vessels?
Nhóm: SKIN STRUCTURE
Đáp án: Dermis
Ví dụ:
-
After cleaning metal implements, what is NEXT?
Nhóm: INFECTION PROCESS
Đáp án: Disinfect
PHẦN 4 – LỖI HAY RỚT NHẤT (25 phút)
-
Học sinh hay rớt vì:
Đọc vội
Không gạch keyword
Trả lời theo cảm giác
Nghĩ như thợ – không nghĩ như Board
Board luôn ưu tiên:
Safety > Law > Procedure > Beauty
PHẦN 5 – QUY TẮC 3 GIÂY (15 phút)
-
Trước khi chọn đáp án,
-
hãy hỏi 3 câu trong đầu:
Câu này đang hỏi NHÓM NÀO?
Có keyword nguy hiểm không?
Board đang ưu tiên AN TOÀN hay KỸ THUẬT?
Nếu có nguy hiểm → STOP / REFUSE / REFER
KẾT DAY 17 (10 phút)
-
Day 17 giúp bạn:
-
Không hoảng
-
Nhìn câu hỏi là biết hướng
-
Chuẩn bị sẵn sàng làm đề
-
Ngày mai – DAY 18
-
chúng ta sẽ làm MOCK EXAM LEVEL 1
-
sửa từng câu – từng keyword – từng bẫy
Câu 1
Khi khách có dấu hiệu nail disease, thợ nail phải làm gì?
A. Làm nhẹ tay
B. Dùng sát trùng
C.
TỪ CHỐI DỊCH VỤ & GIỚI THIỆU BÁC SĨ ![]()
D. Giảm giá
Câu 2
Epidermis khác Dermis ở điểm nào?
A. Dermis không có mạch máu
B.
Epidermis KHÔNG có mạch máu ![]()
C. Epidermis chứa tuyến mồ hôi
D. Dermis là lớp ngoài cùng
Câu 3
Matrix có vai trò gì?
A. Nâng đỡ móng
B.
Sản sinh tế bào móng mới ![]()
C. Bảo vệ đầu móng
D. Tạo màu móng
Câu 4
Thứ tự ĐÚNG của levels of infection control là gì?
A. Disinfect → Sanitize → Sterilize
B.
Clean → Sanitize / Disinfect / Sterilize ![]()
C. Sterilize → Clean → Sanitize
D. Clean → Disinfect → Sanitize
Câu 5
Khi có chảy máu trong dịch vụ, bước ĐẦU TIÊN là gì?
A. Đeo găng
B. Lau máu
C.
STOP SERVICE ![]()
D. Sát trùng dụng cụ
Câu 6
SDS dùng khi nào?
A. Khi khách hỏi
B. Khi học lý thuyết
C.
Khi sử dụng hóa chất hoặc xảy ra sự cố ![]()
D. Khi kiểm tra
Câu 7
Monomer + Polymer tạo thành gì?
A. Gel
B.
Acrylic ![]()
C. Dip powder
D. Adhesive
Câu 8
Hệ thống nào BẮT BUỘC cần đèn UV/LED?
A. Acrylic
B. Dip powder
C.
Gel ![]()
D. Nail tip
Câu 9
Nail disorder khác nail disease ở điểm nào?
A. Disorder luôn lây
B.
Disorder KHÔNG do vi sinh vật gây ra ![]()
C. Disease không nguy hiểm
D. Disorder luôn phải từ chối
Câu 10
Khi khách bị adverse reaction, thợ nail KHÔNG được làm gì?
A. Ngừng dịch vụ
B. Gỡ sản phẩm an toàn
C.
Chẩn đoán hoặc điều trị ![]()
D. Bảo vệ khách
Câu 11
Base coat có chức năng gì?
A. Tạo độ bóng
B.
Bảo vệ móng thật & tăng độ bám màu ![]()
C. Làm móng dày
D. Khử trùng
Câu 12
Khi khách không hài lòng, cách xử lý ĐÚNG là gì?
A. Tranh luận
B. Bỏ qua
C.
Giữ bình tĩnh, lắng nghe và giải thích ![]()
D. Đổ lỗi
Câu 13
Thợ nail có được làm dịch vụ khi giấy phép hết hạn không?
A. Có, nếu quen
B. Có, nếu không bị kiểm tra
C.
KHÔNG, phải gia hạn trước ![]()
D. Tùy tiệm
Câu 14
Board quan tâm nhất điều gì trong hầu hết các câu hỏi?
A. Tay nghề đẹp
B. Tốc độ
C.
AN TOÀN – VỆ SINH – TUÂN THỦ LUẬT ![]()
D. Giá dịch vụ
Câu 15
Chiến lược làm bài thi ProvExam TỐT NHẤT là gì?
A. Chọn câu dài
B. Chọn theo cảm giác
C.
Ưu tiên an toàn & STOP SERVICE khi nghi ngờ ![]()
D. Chọn đáp án nhanh nhất
NGÀY 18
DAY 18 – MOCK EXAM LEVEL 1
MỤC TIÊU DAY 18
- Làm quen format câu hỏi ProvExam
- Biết cách đọc câu hỏi đúng
- Hiểu vì sao đáp án đúng – vì sao đáp án sai
- Giảm lỗi đọc sót keyword
CẤU TRÚC BUỔI HỌC
-
Phần A: Làm Mock Exam (không giải thích)
-
Phần B: Sửa từng câu theo keyword & tư duy Board
-
Phần C: Tổng kết lỗi cá nhân
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
-
Hôm nay là ngày
-
làm đề – không phải học bài mới.
-
Ai sai càng nhiều hôm nay
-
thì càng dễ đậu ngày thi thật.
-
Đừng sợ sai.
-
Sai hôm nay là được sửa.
-
Sai ngày thi thật là mất tiền – mất thời gian.
PHẦN A – MOCK EXAM LEVEL 1 (45–60 phút)
Hướng dẫn cho học sinh (đọc to):
-
-
Không hỏi bài
-
Không tra tài liệu
-
Làm như thi thật
-
Khoanh đáp án bạn tin nhất
-
Số câu: 50
Thời gian: 60 phút
Mục tiêu: ≥ 70% (chưa cần cao)
SAMPLE QUESTIONS (TRONG MOCK LEVEL 1)
Câu 1
-
Which level of infection control is required in nail salons?
A. Sanitization
B. Sterilization
C. Cleaning
D. Disinfection ![]()
Giải thích:
-
Cleaning = bước bắt buộc, không phải level
-
Sterilization = không dùng trong nail salon
-
Đáp án vàng: Disinfection
Câu 2
-
Which part of the nail produces new nail cells?
A. Nail plate
B. Nail bed
C. Matrix ![]()
D. Cuticle
Giải thích:
-
Matrix = nơi móng mọc
-
Nail plate = phần chết
Câu 3
-
What is the FIRST step when blood exposure occurs?
A. Clean tools
B. Disinfect workstation
C. Stop service ![]()
D. Wash hands
Giải thích:
-
Board luôn hỏi FIRST
-
Thấy máu → STOP SERVICE
Câu 4
-
A client has redness, swelling, and pus. What should you do?
A. Continue service
B. Apply antiseptic
C. Refuse service and refer to a physician ![]()
D. File gently
Giải thích:
-
Redness + swelling + pus = infection
-
Infection → KHÔNG LÀM
Câu 5
-
Which product requires UV or LED light to cure?
A. Acrylic
B. Dip powder
C. Gel ![]()
D. Primer
Giải thích:
-
Gel = oligomer → cần đèn
PHẦN B – SỬA ĐỀ THEO TƯ DUY BOARD (60–90 phút)
CÁCH SỬA CHUẨN (GIÁO VIÊN ĐỌC):
-
Cô không chỉ nói đáp án đúng.
-
Cô sẽ hỏi:
-
Vì sao đáp án kia SAI?
4 CÂU HỎI BẮT BUỘC KHI SỬA:
Keyword là gì?
Câu này thuộc nhóm nào?
Board ưu tiên an toàn hay kỹ thuật?
Có bẫy nào không?
NHỮNG LỖI HAY GẶP (RẤT QUAN TRỌNG)
-
Đọc sót chữ FIRST / NEXT
-
Không phân biệt disease vs disorder
-
Nghĩ theo kinh nghiệm tiệm → sai với Board
-
Thấy từ lạ là hoảng
Board dùng từ lạ để thử bình tĩnh của bạn
PHẦN C – TỔNG KẾT LỖI CÁ NHÂN (20 phút)
-
Mỗi học sinh ghi ra:
-
3 câu mình sai
-
Vì sao sai
-
Lần sau gặp lại → chọn gì
Không cho qua câu sai
KẾT DAY 18 (10 phút)
-
Day 18 giúp bạn:
-
Quen đề
-
Hiểu cách Board gài bẫy
-
Biết mình yếu chỗ nào
-
Ngày mai – DAY 19
-
MOCK EXAM LEVEL 2
-
Đề khó hơn – nhiều tình huống – áp lực thời gian
Câu 1
Khi bắt đầu dịch vụ nail, bước đầu tiên là gì?
A. Dũa móng
B. Ngâm tay
C.
Khử trùng tay thợ và tay khách ![]()
D. Sơn base coat
Giải thích: An toàn & vệ sinh luôn đứng đầu.
Câu 2
Lớp da KHÔNG có mạch máu là lớp nào?
A. Dermis
B. Subcutaneous
C.
Epidermis ![]()
D. Hypodermis
Câu 3
Matrix có chức năng gì?
A. Nâng đỡ móng
B.
Sản sinh tế bào móng mới ![]()
C. Bảo vệ da
D. Tạo màu móng
Câu 4
Nail plate là phần nào của móng?
A. Phần sống
B.
Phần cứng đã chết ![]()
C. Phần có mạch máu
D. Phần da
Câu 5
Khi thấy chảy máu trong dịch vụ, hành động ĐẦU TIÊN là gì?
A. Lau máu
B. Đeo găng
C.
STOP SERVICE ![]()
D. Sát trùng dụng cụ
Câu 6
Levels of infection control bắt đầu bằng bước nào?
A. Sanitize
B. Disinfect
C. Sterilize
D.
Clean ![]()
Câu 7
SDS dùng để làm gì?
A. Quảng cáo sản phẩm
B.
Cung cấp thông tin an toàn về hóa chất ![]()
C. Tính giá
D. Trang trí tiệm
Câu 8
Monomer là gì?
A. Bột acrylic
B.
Chất lỏng dùng trong acrylic ![]()
C. Gel
D. Keo dán
Câu 9
Hệ thống nào cần đèn UV/LED?
A. Acrylic
B. Dip powder
C.
Gel ![]()
D. Nail tip
Câu 10
Primer dùng để làm gì?
A. Tạo độ dày
B.
Tăng độ bám giữa móng thật và sản phẩm ![]()
C. Tạo bóng
D. Làm khô nhanh
Câu 11
Nail disease là gì?
A. Rối loạn không lây
B.
Tình trạng do vi sinh vật gây ra, có thể lây ![]()
C. Móng khô
D. Móng yếu
Câu 12
Khi khách có nail disease, thợ nail phải làm gì?
A. Làm nhẹ tay
B. Dùng sát trùng
C.
TỪ CHỐI DỊCH VỤ & GIỚI THIỆU BÁC SĨ ![]()
D. Giảm giá
Câu 13
Nail disorder khác nail disease ở điểm nào?
A. Luôn nguy hiểm
B.
Không do vi sinh vật gây ra ![]()
C. Luôn lây
D. Luôn phải từ chối
Câu 14
Thứ tự sơn móng ĐÚNG là gì?
A. Color → base → top
B.
Base → color → top ![]()
C. Top → color → base
D. Color → top → base
Câu 15
Trong pedicure, điều nào BỊ CẤM?
A. Massage
B. Ngâm chân
C.
Dùng dao lam cạo da ![]()
D. Sơn móng
Câu 16
Client consultation nên được thực hiện khi nào?
A. Sau dịch vụ
B. Trong lúc sơn
C.
Trước khi bắt đầu dịch vụ ![]()
D. Khi khách ra về
Câu 17
Khi khách có adverse reaction, thợ nail KHÔNG được làm gì?
A. Stop service
B. Gỡ sản phẩm an toàn
C.
Chẩn đoán hoặc điều trị ![]()
D. Bảo vệ khách
Câu 18
Thợ nail có được làm việc khi giấy phép hết hạn không?
A. Có, nếu quen
B. Có, nếu tiệm cho phép
C.
KHÔNG ![]()
D. Tùy trường hợp
Câu 19
Board quan tâm nhất điều gì?
A. Mẫu đẹp
B. Tốc độ
C.
AN TOÀN – VỆ SINH – TUÂN THỦ LUẬT ![]()
D. Giá dịch vụ
Câu 20
Chiến lược làm bài ProvExam TỐT NHẤT là gì?
A. Chọn đáp án dài
B. Chọn nhanh
C.
Ưu tiên an toàn & STOP SERVICE khi nghi ngờ ![]()
D. Theo cảm giác
NGÀY 19
DAY 19 – MOCK EXAM LEVEL 2 (ADVANCED & TRAPS)
MỤC TIÊU DAY 19
- Xử lý câu hỏi tình huống dài
- Nhận diện bẫy ProvExam hay dùng
- Làm bài nhanh hơn – chắc hơn
- Giữ bình tĩnh dưới áp lực thời gian
CẤU TRÚC BUỔI HỌC
-
Phần A: Mock Exam Level 2 (có áp lực thời gian)
-
Phần B: Sửa đề chuyên sâu (vạch bẫy)
-
Phần C: Chiến thuật cá nhân hoá
SCRIPT PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
-
Hôm nay là ngày
-
ProvExam bắt đầu gài bẫy thật sự.
-
Câu hỏi dài hơn
-
từ ngữ na ná nhau
-
và đáp án đều có vẻ đúng.
-
Nhiệm vụ của bạn:
-
Không đoán mò
-
Không hoảng
-
Tìm keyword – loại đáp án sai
PHẦN A – MOCK EXAM LEVEL 2 (60–75 phút)
Hướng dẫn cho học sinh (đọc to):
-
-
60 câu
-
75 phút
-
Không hỏi bài
-
Không quay lại câu cũ quá lâu
-
Câu khó → đánh dấu, quay lại sau
-
Mục tiêu: ≥ 80%
SAMPLE ADVANCED QUESTIONS (CÓ BẪY)
Câu 1 – TRÌNH TỰ
-
After completing a pedicure, what should be done BEFORE the next client is seated?
A. Wash hands
B. Prepare clean supplies
C. Disinfect non-porous surfaces
D. All of the above ![]()
Bẫy: chọn 1 bước
Board hỏi BEFORE the next client → tất cả
Câu 2 – DISEASE vs DISORDER
-
A client has a thickened, yellow nail with separation from the nail bed. What is the correct action?
A. Perform gentle service
B. Apply antifungal product
C. Refuse service and refer to a physician ![]()
D. Buff lightly
Keyword: thickened, yellow, separation
Onychomycosis (disease)
Câu 3 – INFECTION CONTROL
-
Which statement about sanitization is TRUE?
A. It kills all microorganisms
B. It replaces disinfection
C. It reduces the number of microorganisms ![]()
D. It is required for metal implements
Bẫy: từ “TRUE”
Sanitization = reduce, không diệt hết
Câu 4 – BLOOD EXPOSURE
-
During a manicure, a client’s finger begins to bleed slightly. After stopping the service and putting on gloves, what is the NEXT step?
A. Disinfect tools
B. Wash hands
C. Clean the wound and apply antiseptic ![]()
D. Dispose of tools
Bẫy: nhảy bước
Phải xử lý vết thương trước
Câu 5 – CHEMISTRY
-
Which product improves adhesion by adjusting the pH of the natural nail?
A. Top coat
B. Adhesive
C. Primer ![]()
D. Monomer
Keyword: adhesion + pH
PHẦN B – SỬA ĐỀ CHUYÊN SÂU (75–90 phút)
CÁCH SỬA LEVEL 2 (GIÁO VIÊN ĐỌC):
-
Level 2 không hỏi bạn biết hay không,
-
mà hỏi bạn có tỉnh táo không.
5 DẠNG BẪY CHÍNH:
FIRST / NEXT / BEFORE / AFTER
Disease vs Disorder
Reduce vs Kill
Partial correct vs Fully correct
“Sounds professional” nhưng sai luật
Đáp án đúng = an toàn nhất + đúng luật
LỖI HAY RỚT Ở LEVEL 2
-
Chọn đáp án nghe hay
-
Chọn theo kinh nghiệm tiệm
-
Không đọc hết câu hỏi
-
Không loại trừ đáp án sai trước
PHẦN C – CHIẾN THUẬT CÁ NHÂN (20 phút)
-
Mỗi học sinh xác định:
-
Nhóm câu hay sai nhất (Safety / Anatomy / Procedure)
-
Thời gian trung bình / câu
-
1 bẫy mình hay dính
Day 20 sẽ sửa đúng các lỗi này
KẾT DAY 19 (10 phút)
-
Day 19 giúp bạn:
-
Nhận diện bẫy
-
Tăng độ chắc tay
-
Làm bài trong áp lực
-
Ngày mai – DAY 20
-
EXAM STRATEGY & MENTAL SET
-
Cách làm bài đậu ngay lần đầu
Câu 1
Khách đến làm manicure, bạn phát hiện móng dày, vàng, có mùi và tách khỏi nail bed. Khách nói “em làm nhẹ thôi”. Bạn nên làm gì?
A. Làm nhẹ và khử trùng kỹ
B. Chỉ sơn không đụng móng
C.
TỪ CHỐI DỊCH VỤ & GIỚI THIỆU BÁC SĨ ![]()
D. Giảm thời gian dịch vụ
Bẫy: Khách xin làm ≠ được làm.
Câu 2
Trong quá trình pedicure, khách bị xước da và có máu. Thứ tự xử lý ĐÚNG là gì?
A. Lau máu → đeo găng → tiếp tục
B.
STOP → đeo găng → xử lý máu theo quy trình ![]()
C. Đeo găng → tiếp tục → sát trùng
D. Lau nhanh cho sạch
Câu 3
Clean khác Disinfect ở điểm nào?
A. Clean diệt vi khuẩn
B.
Clean chỉ loại bỏ bụi bẩn, Disinfect tiêu diệt vi sinh vật ![]()
C. Clean mạnh hơn
D. Giống nhau
Câu 4
Khách có leukonychia (đốm trắng). Nhận định nào ĐÚNG?
A. Là nail disease
B. Phải từ chối dịch vụ
C.
Là nail disorder – có thể làm nếu an toàn ![]()
D. Là nấm móng
Câu 5
SDS cần được xem khi nào?
A. Chỉ khi có kiểm tra
B. Khi học lý thuyết
C.
Khi dùng hóa chất hoặc xảy ra sự cố ![]()
D. Khi khách hỏi
Câu 6
Thợ nail bị chóng mặt khi dùng hóa chất. Hành động ĐÚNG là gì?
A. Cố làm cho xong
B. Mở cửa rồi tiếp tục
C.
Ngừng làm việc & giảm tiếp xúc hóa chất ![]()
D. Uống nước là đủ
Câu 7
Primer có chức năng chính là gì?
A. Dán tip
B.
Tăng độ bám giữa móng thật và sản phẩm ![]()
C. Tạo độ bóng
D. Làm khô nhanh
Câu 8
Hệ thống nào KHÔNG cần đèn UV/LED?
A. Gel
B.
Acrylic ![]()
C. Gel builder
D. Gel polish
Câu 9
Khách yêu cầu bạn “chẩn đoán” tình trạng móng. Bạn nên nói gì?
A. Đưa ra kết luận
B. Gợi ý thuốc
C.
Tôi không được chẩn đoán – bạn nên gặp bác sĩ ![]()
D. Dựa vào kinh nghiệm
Câu 10
Khi tháo móng enhancement, hành động nào là SAI?
A. Dùng acetone phù hợp
B. Dũa giảm độ dày
C.
Bóc mạnh sản phẩm ![]()
D. Bảo vệ móng thật
Câu 11
Trong manicure, bước nào luôn phải làm TRƯỚC?
A. Dũa móng
B. Ngâm tay
C.
Khử trùng tay thợ & tay khách ![]()
D. Cắt cuticle
Câu 12
Khách không hài lòng và lớn tiếng. Cách xử lý CHUYÊN NGHIỆP nhất là gì?
A. Tranh luận
B. Bỏ qua
C.
Giữ bình tĩnh, lắng nghe, giải thích ![]()
D. Đổ lỗi
Câu 13
Giấy phép hành nghề hết hạn 1 ngày. Bạn nên làm gì?
A. Làm tạm
B. Chờ bị kiểm tra
C.
KHÔNG làm – gia hạn trước ![]()
D. Chỉ làm quen
Câu 14
Board thường “gài bẫy” bằng cách nào?
A. Câu rất ngắn
B.
Tình huống cho phép chọn làm hoặc không làm ![]()
C. Hỏi tên sản phẩm
D. Hỏi giá
Câu 15
Matrix bị tổn thương có thể gây hậu quả gì?
A. Không ảnh hưởng
B.
Móng mọc biến dạng lâu dài ![]()
C. Móng bóng hơn
D. Móng dài nhanh
Câu 16
Khớp nào cho phép gập – duỗi?
A. Ball-and-socket
B.
Hinge joint ![]()
C. Pivot
D. Fixed
Câu 17
Adverse reaction khác nail disease ở điểm nào?
A. Luôn lây
B.
Là phản ứng bất lợi, không phải bệnh truyền nhiễm ![]()
C. Luôn phải từ chối
D. Do vi sinh vật
Câu 18
Trong pedicure, điều nào là NGUY HIỂM NHẤT?
A. Sơn không đều
B.
Chảy máu và nhiễm trùng ![]()
C. Màu không đẹp
D. Mất thời gian
Câu 19
Câu nào ĐÚNG về đạo đức nghề nghiệp?
A. Khách muốn gì cũng làm
B.
An toàn & trung thực luôn đặt lên hàng đầu ![]()
C. Lợi nhuận là số 1
D. Theo thói quen
Câu 20
Khi phân vân giữa “làm tiếp” và “dừng lại”, lựa chọn ĐÚNG theo ProvExam là gì?
A. Làm cho xong
B. Theo kinh nghiệm
C.
STOP SERVICE – ƯU TIÊN AN TOÀN ![]()
D. Hỏi khách
NGÀY 20
DAY 20 – EXAM STRATEGY & MENTAL SET
MỤC TIÊU DAY 20
Sau ngày hôm nay, học sinh sẽ:
- Biết cách làm bài thi ProvExam từ đầu đến cuối
- Không hoảng khi gặp câu khó
- Tránh những lỗi ngu nhất nhưng rớt nhiều nhất
- Vào phòng thi với tâm thế ổn định – tự tin – kiểm soát
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm nay là ngày cuối cùng.
- Và chị nói thật:
- Bạn đã học ĐỦ để đậu rồi.
- Nếu rớt,
- không phải vì bạn không biết,
- mà vì:
hoảng
đọc sai
làm không có chiến lược.
- Day 20 là ngày
- dạy bạn CÁCH THI – không phải học bài.
PHẦN 2 – PROVEXAM THẬT SỰ MUỐN GÌ? (15 phút)
- ProvExam không muốn đánh rớt bạn.
- Họ chỉ muốn chắc rằng:
- Bạn không làm hại khách
- Bạn hiểu luật
- Bạn biết khi nào phải dừng
90% câu hỏi xoay quanh:
SAFETY – LAW – PROCEDURE
PHẦN 3 – CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI THEO THỜI GIAN (20 phút)
Tổng quan:
- 100 câu
- ~90 phút
Chiến lược:
- Lượt 1: làm câu dễ – chắc (≈60–65 câu)
- Lượt 2: quay lại câu đánh dấu
- KHÔNG ngồi lì 1 câu quá 1 phút
Quy tắc:
- Không biết → đánh dấu → đi tiếp
PHẦN 4 – CÁCH ĐỌC CÂU HỎI KHÔNG RỚT (25 phút)
Quy trình 5 bước (BẮT BUỘC):
Đọc câu hỏi từ từ
Gạch keyword (mentally):
- FIRST
- NEXT
- MOST
- BEST
Xác định NHÓM câu hỏi
Loại ít nhất 2 đáp án sai
Chọn đáp án an toàn nhất
Nếu thấy:
- Máu
- Mủ
- Đỏ – sưng
- Đau
- → STOP / REFUSE / REFER
PHẦN 5 – 7 LỖI KHIẾN HỌC SINH RỚT NHIỀU NHẤT (30 phút)
1. Nghĩ theo kinh nghiệm tiệm
2. Đọc lướt
3. Sợ từ tiếng Anh lạ
4. Quên chữ FIRST / NEXT
5. Muốn “chiều khách”
6. Nghĩ mình phải sửa được mọi thứ
7. Đổi đáp án phút chót không lý do
Board KHÔNG thưởng cho lòng tốt,
Board thưởng cho an toàn & luật.
PHẦN 6 – MENTAL SET: TÂM LÝ PHÒNG THI (20 phút)
Trước ngày thi:
- Ngủ đủ
- Ăn nhẹ
- KHÔNG học thêm bài mới
Trước khi bấm “Start Exam”:
- Hít sâu – thở ra
- “Tôi đã sẵn sàng”
Khi gặp câu khó:
- “Câu này không đánh rớt tôi”
- → Đánh dấu → đi tiếp
PHẦN 7 – CHECKLIST NGÀY THI (15 phút)
Trước khi đi:
- ID hợp lệ
- Email xác nhận
- Đến sớm 15 phút
Trong phòng thi:
- Đọc chậm
- Không quay lại lung tung
- Tin đáp án đầu tiên nếu có lý do
PHẦN 8 – CÂU NÓI KHÓA TÂM LÝ (ĐỌC CHO HỌC SINH) (5 phút)
- Tôi không cần hoàn hảo.
- Tôi chỉ cần an toàn – đúng luật – đúng trình tự.
- Tôi không thi để chứng minh tôi giỏi.
- Tôi thi để đậu và bước tiếp.
KẾT – TỐT NGHIỆP LÝ THUYẾT (10 phút)
- Chúc mừng

- Bạn đã hoàn thành 20 NGÀY ÔN THI NAIL – PROVEXAM.
- Từ hôm nay:
Bạn biết học cái gì
Bạn biết làm bài ra sao
Bạn biết bảo vệ chính mình
- Đi thi bình tĩnh – làm bài thông minh – và ĐẬU.
Ngày chốt – quyết định ĐẬU hay RỚT
PHẦN 1: CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI (EXAM STRATEGY)
Đọc câu hỏi theo 3 lớp
-
-
Lớp 1: Từ khóa nguy hiểm (blood, disease, infection, pain, reaction, license)
-
Lớp 2: Hỏi “CÓ LÀM hay KHÔNG LÀM?”
-
Lớp 3: An toàn – luật – đạo đức
-
-
Nếu có nguy cơ → STOP SERVICE
Áp dụng quy tắc ƯU TIÊN AN TOÀN
Khi phân vân giữa:
-
-
Làm tiếp

-
Dừng lại

-
Chọn DỪNG LẠI
Nhận diện BẪY PROVEXAM (rất hay gặp)
-
-
“Khách đồng ý” →
không có giá trị pháp lý -
“Làm nhẹ thôi” →
vẫn là disease -
“Có kinh nghiệm” →
không thay thế luật
-
Nhớ 5 CỤM TỪ VÀNG
-
-
STOP SERVICE
-
REFUSE SERVICE
-
REFER TO A PHYSICIAN
-
FOLLOW STATE BOARD RULES
-
CLIENT & TECHNICIAN SAFETY
-
Cách xử lý câu KHÔNG CHẮC
-
-
Không suy luận dài
-
Không chọn theo cảm giác
-
Chọn đáp án an toàn nhất
-
PHẦN 2: TÂM LÝ PHÒNG THI (MENTAL SET)
Trước khi vào phòng thi
-
-
Ngủ đủ
-
Ăn nhẹ
-
Nhắc mình:
-
-
“Tôi chỉ cần làm đúng – không cần làm nhanh”
Khi gặp câu khó
-
-
Dừng 3 giây
-
Hít sâu
-
Hỏi:
-
-
“Board muốn bảo vệ ai trong câu này?”
Đáp án = bảo vệ khách + thợ
ĐỪNG để tâm lý đánh lừa
-
-
Câu dài ≠ câu khó
-
Câu ngắn ≠ câu dễ
-
Tự tin quá mức → dễ rớt
-
Khi làm sai 1 câu
Không hoảng
Không nghĩ tới câu trước
Tập trung câu đang làm
PHẦN 3: CHECKLIST 5 PHÚT TRƯỚC KHI SUBMIT
Tôi đã ưu tiên an toàn chưa?
Tôi có chọn đáp án STOP SERVICE khi nghi ngờ không?
Tôi có tránh chẩn đoán – điều trị không?
Tôi có tuân thủ luật & đạo đức không?
Tôi có đọc lại câu hỏi chưa?
PHẦN 4: 10 CÂU TỰ NHẮC (NÊN ĐỌC TO)
-
Tôi không cần biết hết – tôi chỉ cần chọn đúng tư duy Board
-
An toàn luôn thắng
-
Có máu → STOP
-
Có disease → KHÔNG LÀM
-
Không chẩn đoán – không điều trị
-
Khách đồng ý ≠ hợp pháp
-
Luật > kinh nghiệm
-
Tôi bình tĩnh
-
Tôi làm từng câu
-
Tôi đủ khả năng đậu
PHẦN 5: TIÊU CHUẨN SẴN SÀNG ĐI THI
-
-
DAY 18 ≥ 75%
-
DAY 19 ≥ 80%
-
Nhớ được 5 cụm từ vàng
-
Không sợ câu tình huống
-
Nếu đạt → ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐI THI PROVEXAM
LỜI CHỐT CHO HỌC SINH
-
Bạn không cần thông minh hơn người khác.
-
Bạn chỉ cần đúng tư duy Board.
-
Và bạn đã sẵn sàng.
Câu 1
Có máu trong dịch vụ → hành động ĐẦU TIÊN là gì?
A. Lau máu
B. Đeo găng
C.
STOP SERVICE ![]()
D. Xin lỗi khách
Câu 2
Khách có nail disease → thợ nail phải làm gì?
A. Làm nhẹ
B. Sơn không đụng móng
C.
TỪ CHỐI DỊCH VỤ ![]()
D. Khử trùng rồi làm
Câu 3
Thợ nail có được chẩn đoán bệnh không?
A. Có
B. Tùy trường hợp
C.
KHÔNG ![]()
D. Nếu có kinh nghiệm
Câu 4
Epidermis có mạch máu không?
A. Có
B.
KHÔNG ![]()
C. Tùy vị trí
D. Ít
Câu 5
Matrix có chức năng gì?
A. Nâng đỡ móng
B.
Tạo tế bào móng mới ![]()
C. Bảo vệ da
D. Tạo màu móng
Câu 6
Levels of infection control bắt đầu bằng bước nào?
A. Disinfect
B. Sanitize
C.
Clean ![]()
D. Sterilize
Câu 7
SDS dùng khi nào?
A. Khi khách hỏi
B.
Khi dùng hóa chất hoặc có sự cố ![]()
C. Khi kiểm tra
D. Khi học
Câu 8
Monomer là gì?
A. Bột
B.
Chất lỏng dùng trong acrylic ![]()
C. Gel
D. Keo
Câu 9
Hệ thống nào cần đèn UV/LED?
A. Acrylic
B. Dip
C.
Gel ![]()
D. Tip
Câu 10
Primer dùng để làm gì?
A. Dán tip
B.
Tăng độ bám ![]()
C. Tạo bóng
D. Khử trùng
Câu 11
Nail disorder khác nail disease ở điểm nào?
A. Nguy hiểm hơn
B.
KHÔNG do vi sinh vật gây ra ![]()
C. Luôn lây
D. Phải từ chối
Câu 12
Leukonychia (đốm trắng) là gì?
A. Disease
B.
Disorder ![]()
C. Nấm
D. Viêm
Câu 13
Thứ tự sơn móng ĐÚNG là gì?
A. Color → base → top
B.
Base → color → top ![]()
C. Top → color → base
D. Color → top → base
Câu 14
Trong pedicure, điều nào BỊ CẤM?
A. Massage
B. Ngâm chân
C.
Dùng dao lam cạo da ![]()
D. Sơn móng
Câu 15
Client consultation nên làm khi nào?
A. Sau dịch vụ
B. Trong lúc sơn
C.
TRƯỚC khi bắt đầu ![]()
D. Khi ra về
Câu 16
Khách có adverse reaction → thợ nail KHÔNG được làm gì?
A. Stop service
B. Gỡ sản phẩm an toàn
C.
Chẩn đoán / điều trị ![]()
D. Bảo vệ khách
Câu 17
Giấy phép hết hạn → thợ nail có được làm không?
A. Có
B. Tạm thời
C.
KHÔNG ![]()
D. Nếu tiệm cho phép
Câu 18
Board quan tâm nhất điều gì?
A. Mẫu đẹp
B. Tốc độ
C.
AN TOÀN – VỆ SINH – LUẬT ![]()
D. Giá tiền
Câu 19
Khi phân vân giữa làm tiếp và dừng lại, nên chọn gì?
A. Làm tiếp
B. Theo cảm giác
C.
STOP SERVICE ![]()
D. Hỏi khách
Câu 20
Câu thần chú ĐÚNG nhất trước khi submit là gì?
A. Tôi làm nhanh
B. Tôi nhớ hết
C.
AN TOÀN LUÔN THẮNG ![]()
D. Theo kinh nghiệm
3 DÒNG PHẢI NHỚ (ĐỌC TRƯỚC KHI THI)
-
Có máu → STOP
-
Có disease → KHÔNG LÀM
-
Không chắc → chọn AN TOÀN