THI LÝ THUYẾT NAIL 2

DAY 15 – CLIENT CONSULTATION & COMMUNICATION

Professional Practices – Client Safety & Records
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 15

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Hiểu client consultation là gì
  • Biết khi nào PHẢI hỏi – PHẢI ghi
  • Biết dùng giao tiếp để bảo vệ bản thân
  • Trả lời đúng câu hỏi tình huống ProvExam

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay,

  • Board không hỏi kỹ thuật.

  • Board hỏi:

  • backhand index pointing right Bạn có hỏi khách đúng không?

  • backhand index pointing right Bạn có ghi nhận thông tin không?

  • backhand index pointing right Bạn có từ chối dịch vụ khi cần không?

  • Một thợ nail giỏi

  • không chỉ biết làm,

  • mà phải biết nói – hỏi – giải thích – bảo vệ chính mình.


 PHẦN 2 – CLIENT CONSULTATION LÀ GÌ? (20 phút)

flag: United States Client Consultation

flag: Vietnam Tư vấn & trao đổi với khách

  • Client consultation là

  • quá trình trao đổi thông tin

  • giữa thợ và khách TRƯỚC khi làm dịch vụ.

pushpin Mục đích:

  • Hiểu nhu cầu khách

  • Phát hiện chống chỉ định

  • Bảo vệ khách & thợ

pushpin Keyword thi:

  • Client safety

  • Contraindications

  • Client records


 PHẦN 3 – KHI NÀO PHẢI CONSULTATION? (15 phút)

  • Board rất hay hỏi:

  • backhand index pointing right When should a consultation be performed?

backhand index pointing right Luôn luôn:

  • Trước manicure

  • Trước pedicure

  • Trước enhancement

  • Khi khách mới

  • Khi khách quay lại nhưng có thay đổi

pushpin Đáp án đúng:

  • Before every service


 PHẦN 4 – NHỮNG CÂU HỎI BẮT BUỘC PHẢI HỎI (30 phút)

  • Consultation không phải nói chuyện cho vui.

  • Board quan tâm bạn hỏi đúng câu.

Câu hỏi bắt buộc:

  • Có đau không?

  • Có sưng, đỏ không?

  • Có bệnh móng/da không?

  • Có dị ứng sản phẩm không?

  • Có vết thương hở không?

pushpin Keyword thi:

  • Medical conditions

  • Allergies

  • Previous reactions


 PHẦN 5 – CLIENT RECORDS (HỒ SƠ KHÁCH) (30 phút)

flag: United States Client Records

flag: Vietnam Hồ sơ khách hàng

  • Client record là bằng chứng bảo vệ thợ.

pushpin Client record nên có:

  • Tên khách

  • Dịch vụ đã làm

  • Ngày làm

  • Phản ứng (nếu có)

  • Chữ ký khách (nếu cần)

pushpin Board hỏi:

  • Why are client records important?

backhand index pointing right Đáp án:

  • Safety

  • Legal protection

  • Service history


 PHẦN 6 – COMMUNICATION: NÓI SAO CHO ĐÚNG (25 phút)

  • Board KHÔNG muốn bạn tranh cãi với khách.

  • Board muốn bạn:

  • Giải thích rõ

  • Nói nhẹ nhàng

  • Dùng từ chuyên nghiệp

Ví dụ đúng:

  • “For your safety, I cannot perform this service today.”

Ví dụ SAI:

  • “I don’t want to do your nails.”

pushpin Keyword thi:

  • Professional language

  • Client safety


 PHẦN 7 – TỪ CHỐI DỊCH VỤ (RẤT HAY RA THI) (25 phút)

  • Board rất hay hỏi:

  • backhand index pointing right When should a service be refused?

cross mark TỪ CHỐI KHI:

  • Có nail disease

  • Có infection

  • Có open wound

  • Có adverse reaction

  • Có blood exposure

backhand index pointing right Refer to a physician

pushpin Thợ nail:

  • cross mark Không chẩn đoán

  • cross mark Không hứa chữa

  • check mark button Chỉ từ chối & hướng dẫn đi bác sĩ


 PHẦN 8 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (20 phút)

cross mark BẪY 1:

  • Consultation is optional → cross mark

cross mark BẪY 2:

  • Technician may diagnose a condition → cross mark

cross mark BẪY 3:

  • Client request overrides safety → cross mark


 PHẦN 9 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:

  • What is the purpose of client consultation?

cross mark To sell products

cross mark To save time

check mark button To ensure client safety


Câu 2:

  • When should a nail technician refuse service?

cross mark When client is late

cross mark When nails are short

check mark button When a contraindication is present


 PHẦN 10 – ÔN NHANH (15 phút)

  • Cô hỏi – lớp trả lời:

keycap: 1 Consultation làm khi nào?

keycap: 2 Có được chẩn đoán không?

keycap: 3 Hồ sơ khách dùng để làm gì?

keycap: 4 Khi nào phải từ chối dịch vụ?

backhand index pointing right Trả lời trôi chảy = OK


 KẾT DAY 15 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người nhớ:

  • check mark Consultation là bắt buộc

  • check markGhi hồ sơ để bảo vệ thợ

  • check mark Giao tiếp chuyên nghiệp

  • check mark An toàn quan trọng hơn chiều khách

  • Ngày mai,

  • chúng ta sẽ học SALON SAFETY, LAWS & PROFESSIONAL ETHICS

  • – luật, trách nhiệm, đạo đức nghề.


Câu 1

Client consultation là gì?

A. Nói chuyện xã giao

B. green circle Quá trình trao đổi thông tin trước khi làm dịch vụ check mark button

C. Chào khách

D. Giới thiệu giá


Câu 2

Mục đích chính của client consultation là gì?

A. Bán thêm dịch vụ

B. green circle Xác định nhu cầu, tình trạng và an toàn cho khách check mark button

C. Làm quen

D. Tạo không khí vui vẻ


Câu 3

Thời điểm tốt nhất để thực hiện client consultation là khi nào?

A. Sau khi làm xong

B. Trong lúc sơn móng

C. green circle Trước khi bắt đầu dịch vụ check mark button

D. Khi khách ra về


Câu 4

Thông tin nào KHÔNG cần thiết trong consultation?

A. Tiền sử dị ứng

B. Tình trạng móng/da

C. green circle Thu nhập của khách check mark button

D. Mong muốn dịch vụ


Câu 5

Khi khách có dấu hiệu nail disease, thợ nail nên làm gì?

A. Giải thích và tiếp tục làm

B. green circle Từ chối dịch vụ và giới thiệu đi bác sĩ check mark button

C. Làm nhẹ tay

D. Giảm giá


Câu 6

Cách giao tiếp nào là CHUYÊN NGHIỆP nhất?

A. Nói nhanh cho xong

B. green circle Lắng nghe, nói rõ ràng, lịch sự check mark button

C. Tranh luận với khách

D. Phớt lờ câu hỏi


Câu 7

Khi khách không hài lòng, thợ nail nên làm gì?

A. Cãi lại

B. Bỏ qua

C. green circle Giữ bình tĩnh, lắng nghe và giải thích check mark button

D. Đổ lỗi cho khách


Câu 8

Tại sao giao tiếp tốt lại quan trọng trong ngành nail?

A. Để làm nhanh

B. green circle Giúp xây dựng niềm tin và giữ chân khách check mark button

C. Để bán nhiều hơn

D. Để nói chuyện vui


Câu 9

Thợ nail có được hứa hẹn kết quả vượt khả năng không?

A. Có, để khách vui

B. green circle Không, phải trung thực và thực tế check mark button

C. Có, nếu khách yêu cầu

D. Tùy trường hợp


Câu 10

Khi giải thích dịch vụ cho khách, điều nào là ĐÚNG?

A. Dùng thuật ngữ chuyên môn khó hiểu

B. green circle Giải thích rõ ràng, dễ hiểu check mark button

C. Nói thật nhanh

D. Chỉ nói giá


Câu 11

Client record (hồ sơ khách hàng) dùng để làm gì?

A. Trang trí

B. green circle Ghi lại thông tin và lịch sử dịch vụ của khách check mark button

C. Quảng cáo

D. Tính lương


Câu 12

Khi nào thợ nail nên hỏi lại khách để xác nhận?

A. Khi đã làm xong

B. green circle Trước khi bắt đầu và khi có thay đổi check mark button

C. Không cần hỏi

D. Chỉ khi khách phàn nàn


Câu 13

Điều nào KHÔNG nên nói với khách?

A. Giải thích rủi ro

B. green circle Chẩn đoán bệnh hoặc hứa điều trị check mark button

C. Hướng dẫn chăm sóc

D. Giải thích quy trình


Câu 14

Board mong đợi thợ nail thể hiện điều gì trong consultation?

A. Nói nhiều

B. green circle Chuyên nghiệp, an toàn và tôn trọng khách check mark button

C. Làm nhanh

D. Bán nhiều dịch vụ


Câu 15

Nguyên tắc quan trọng nhất trong client consultation & communication là gì?

A. Khách luôn đúng

B. Làm theo thói quen

C. green circle Rõ ràng – trung thực – an toàn cho khách check mark button

D. Hoàn thành dịch vụ

 

DAY 16 – SALON SAFETY, LAWS & PROFESSIONAL ETHICS

Professional Practices – Laws & Ethics
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 16

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Hiểu an toàn trong tiệm nail
  • Nắm nguyên tắc luật cơ bản Board kiểm tra
  • Phân biệt đúng – sai về đạo đức nghề
  • Trả lời đúng câu hỏi tình huống ProvExam

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là bài
  • Board kiểm tra để bảo vệ NGHỀ và GIẤY PHÉP của bạn.
  • Board không hỏi:
  • “Bạn có làm nail đẹp không?”
  • Board hỏi:
  • backhand index pointing right Bạn có làm đúng luật không?
  • backhand index pointing right Bạn có giữ an toàn cho tiệm – khách – thợ không?
  • backhand index pointing right Bạn có hành xử đúng đạo đức nghề không?
  • Một lỗi nhỏ về luật
  • có thể khiến bạn mất license.

 PHẦN 2 – SALON SAFETY LÀ GÌ? (20 phút)

flag: United States Salon Safety
flag: Vietnam An toàn trong tiệm
  • Salon safety là
  • tất cả những biện pháp
  • giúp:
  • Bảo vệ khách
  • Bảo vệ thợ
  • Bảo vệ tiệm
pushpin Bao gồm:
  • An toàn điện
  • An toàn hóa chất
  • An toàn trượt ngã
  • An toàn cháy nổ

 PHẦN 3 – COMMON SALON HAZARDS (25 phút)

  • Board rất hay hỏi:
  • backhand index pointing right What is a common salon hazard?
Nguy cơ thường gặp:
  • Dây điện hở
  • Nước đổ trên sàn
  • Hóa chất đậy nắp không kín
  • Dụng cụ để bừa bãi
pushpin Đáp án đúng thường là:
  • Slip and fall
  • Electrical hazards
  • Chemical exposure

 PHẦN 4 – FIRE & ELECTRICAL SAFETY (25 phút)

fire Fire Safety
  • Không để hóa chất gần nhiệt
  • Không hút thuốc trong tiệm
  • Biết vị trí fire extinguisher
high voltage Electrical Safety
  • Không dùng ổ điện hư
  • Không chạm tay ướt vào điện
  • Rút phích cắm khi không dùng
pushpin Keyword thi:
  • Fire extinguisher
  • Electrical hazard

 PHẦN 5 – CHEMICAL SAFETY (20 phút – ÔN LẠI)

  • Luật yêu cầu:
  • Hóa chất phải dán nhãn
  • SDS trong tiệm
  • Lưu trữ đúng cách
pushpin Board hỏi:
  • What is required for chemical safety?
backhand index pointing right Đáp án:
  • Proper labeling
  • SDS availability

 PHẦN 6 – LAWS & REGULATIONS (30 phút)

  • Board KHÔNG bắt bạn nhớ số luật,
  • nhưng bắt bạn nhớ NGUYÊN TẮC.
Những nguyên tắc quan trọng:
  • Phải có license hợp lệ
  • License phải trưng bày
  • Chỉ làm dịch vụ trong phạm vi được cấp phép
  • Không cho người chưa có license làm dịch vụ
pushpin Keyword thi:
  • License display
  • Scope of practice
  • Unlicensed practice

 PHẦN 7 – PROFESSIONAL ETHICS (30 phút)

flag: United States Professional Ethics
flag: Vietnam Đạo đức nghề nghiệp
  • Ethics là:
  • làm điều đúng ngay cả khi không ai nhìn.
Board coi là hành vi SAI ĐẠO ĐỨC:
  • Gian lận
  • Nói xấu tiệm khác
  • Lừa khách
  • Làm dịch vụ không an toàn để kiếm tiền
pushpin Keyword thi:
  • Honesty
  • Integrity
  • Professional conduct

 PHẦN 8 – CLIENT CONFIDENTIALITY (20 phút)

  • Board rất hay hỏi:
  • backhand index pointing right How should client information be handled?
pushpin Quy tắc:
  • Không tiết lộ thông tin khách
  • Không bàn tán bệnh lý khách
  • Giữ hồ sơ riêng tư
backhand index pointing right Client confidentiality = đạo đức bắt buộc

 PHẦN 9 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (25 phút)

cross mark BẪY 1:
  • An unlicensed person may assist → cross mark
cross mark BẪY 2:
  • Safety rules slow business → cross mark
cross mark BẪY 3:
  • Ethics are optional → cross mark

 PHẦN 10 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:
  • What must be displayed in the salon?
cross mark Price list only
cross mark Product brands
check mark button Technician license

Câu 2:
  • Which action demonstrates professional ethics?
cross mark Ignoring safety rules
cross mark Hiding client records
check mark button Protecting client safety and confidentiality

PHẦN 11 – ÔN NHANH (15 phút)

  • Cô hỏi – lớp trả lời:
keycap: 1 License để đâu?
keycap: 2 Có được cho người chưa có license làm không?
keycap: 3 Ethics là gì?
keycap: 4 Gặp nguy hiểm trong tiệm → làm gì?
backhand index pointing right Trả lời đúng = OK

 KẾT DAY 16 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người nhớ:
  • check mark An toàn là bắt buộc
  • check mark Luật bảo vệ nghề
  • check mark Ethics bảo vệ danh tiếng
  • check mark License là sinh mạng nghề nail
  • CHÚC MỪNG party popper
  • Bạn đã hoàn thành TOÀN BỘ PHẦN LÝ THUYẾT NAIL – PROVEXAM.
  • Bước tiếp theo:
  • backhand index pointing right ÔN TỔNG HỢP + MOCK EXAM
  • backhand index pointing right Chiến lược làm bài thi đậu lần đầu

Câu 1

Salon safety (an toàn tiệm) nhằm mục đích gì?

A. Trang trí đẹp

B. green circle Bảo vệ khách, thợ và môi trường làm việc check mark button

C. Làm dịch vụ nhanh

D. Giảm chi phí


Câu 2

Điều nào sau đây là trách nhiệm của thợ nail về an toàn?

A. Chỉ chủ tiệm chịu trách nhiệm

B. green circle Mỗi thợ đều có trách nhiệm tuân thủ an toàn check mark button

C. Chỉ khi có kiểm tra

D. Không cần quan tâm


Câu 3

Luật hành nghề nail được đặt ra nhằm mục đích gì?

A. Kiểm soát giá

B. green circle Bảo vệ sức khỏe cộng đồng và khách hàng check mark button

C. Hạn chế thợ nail

D. Tăng lợi nhuận


Câu 4

Điều nào sau đây là BẮT BUỘC theo luật?

A. Làm theo thói quen

B. green circle Có giấy phép hợp lệ khi hành nghề check mark button

C. Chỉ cần kinh nghiệm

D. Chỉ cần khách đồng ý


Câu 5

Khi giấy phép hành nghề hết hạn, thợ nail nên làm gì?

A. Tiếp tục làm

B. green circle Gia hạn trước khi tiếp tục làm việc check mark button

C. Làm tạm

D. Chờ bị kiểm tra


Câu 6

Điều nào sau đây là hành vi KHÔNG đúng đạo đức nghề nghiệp?

A. Tôn trọng khách

B. Giữ vệ sinh

C. green circle Làm dịch vụ khi biết khách có disease check mark button

D. Trung thực với khách


Câu 7

Professional ethics (đạo đức nghề nghiệp) yêu cầu thợ nail điều gì?

A. Làm nhanh

B. green circle Trung thực, tôn trọng và có trách nhiệm check mark button

C. Bán nhiều dịch vụ

D. Theo cảm xúc


Câu 8

Khi xảy ra tai nạn trong tiệm, điều nào là ĐÚNG?

A. Che giấu

B. green circle Xử lý an toàn và báo cáo kịp thời check mark button

C. Bỏ qua

D. Đổ lỗi


Câu 9

Thợ nail có được làm việc ngoài phạm vi được cấp phép không?

A. Có, nếu có kinh nghiệm

B. green circle Không, chỉ làm trong phạm vi được phép check mark button

C. Có, nếu khách yêu cầu

D. Tùy trường hợp


Câu 10

Luật và quy định trong ngành nail thường do ai ban hành?

A. Chủ tiệm

B. green circle State Board / Cơ quan quản lý check mark button

C. Khách hàng

D. Nhà sản xuất


Câu 11

Khi bị kiểm tra (inspection), thợ nail nên làm gì?

A. Hoảng loạn

B. Tranh cãi

C. green circle Hợp tác và tuân thủ quy định check mark button

D. Tránh mặt


Câu 12

Hành vi nào có thể dẫn đến bị phạt hoặc mất giấy phép?

A. Nghỉ giải lao

B. green circle Vi phạm an toàn, vệ sinh hoặc luật hành nghề check mark button

C. Hỏi ý kiến khách

D. Ghi hồ sơ


Câu 13

Tại sao phải giữ nơi làm việc sạch sẽ, gọn gàng?

A. Để đẹp

B. green circle Giảm nguy cơ tai nạn và nhiễm trùng check mark button

C. Để nhanh

D. Để tiết kiệm


Câu 14

Câu nào sau đây là ĐÚNG về đạo đức nghề nghiệp?

A. Khách muốn gì cũng làm

B. green circle An toàn và trung thực luôn đặt lên hàng đầu check mark button

C. Lợi nhuận là số 1

D. Theo thói quen


Câu 15

Nguyên tắc quan trọng nhất trong Salon Safety, Laws & Ethics là gì?

A. Làm cho xong

B. Theo kinh nghiệm

C. green circle Tuân thủ luật – An toàn – Hành nghề có đạo đức check mark button

D. Tránh bị phạt

DAY 17 – FULL REVIEW & CONNECTION (REVISED)

Goal:
  • Học sinh nhìn câu hỏi là biết đang hỏi phần nào
  • Không hoảng
  • Không nhầm Disease / Disorder / Procedure

direct hit MỤC TIÊU DAY 17

Sau ngày hôm nay, học sinh sẽ:
  • Kết nối toàn bộ Day 1–16
  • Biết ProvExam đang test cái gì
  • Phân loại câu hỏi trong 5 giây
  • Giảm sai do hoảng – hiểu sai câu hỏi

 PHẦN 1 – TƯ DUY LÀM BÀI (15 phút)

  • Từ Day 17 trở đi,

  • chúng ta không học thêm kiến thức mới.

  • Chúng ta học:

  • backhand index pointing right Cách Board suy nghĩ

  • backhand index pointing right Vì sao họ ra câu hỏi này

  • backhand index pointing right Đáp án đúng nằm ở đâu

  • Thi Nail không phải thi nhớ nhiều,

  • mà là thi NHẬN DIỆN ĐÚNG.


 PHẦN 2 – PROVEXAM CHIA CÂU HỎI THÀNH MẤY NHÓM? (20 phút)

  • ProvExam thực chất chỉ hỏi 5 nhóm:

keycap: 1 SAFETY / INFECTION CONTROL

→ Day 2–7

keycap: 2 ANATOMY (NAIL + SKIN + BODY)

→ Day 8–10

keycap: 3 DISEASE vs DISORDER

→ Day 11

keycap: 4 CHEMISTRY & ENHANCEMENTS

→ Day 12–13

keycap: 5 PROCEDURES & LAWS

→ Day 14–16

backhand index pointing right Nhìn câu hỏi là phải xếp nó vào nhóm trước.


 PHẦN 3 – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP & CÁCH NHẬN DIỆN (30 phút)

Ví dụ:

  • Client has redness, swelling, and pus.

backhand index pointing right Keyword:

  • redness

  • swelling

  • pus

right arrow Nhóm: INFECTION

right arrow Đáp án: STOP SERVICE


Ví dụ:

  • Which layer contains blood vessels?

right arrow Nhóm: SKIN STRUCTURE

right arrow Đáp án: Dermis


Ví dụ:

  • After cleaning metal implements, what is NEXT?

right arrow Nhóm: INFECTION PROCESS

right arrow Đáp án: Disinfect


 PHẦN 4 – LỖI HAY RỚT NHẤT (25 phút)

  • Học sinh hay rớt vì:

cross mark Đọc vội

cross mark Không gạch keyword

cross mark Trả lời theo cảm giác

cross mark Nghĩ như thợ – không nghĩ như Board

backhand index pointing right Board luôn ưu tiên:

Safety > Law > Procedure > Beauty


 PHẦN 5 – QUY TẮC 3 GIÂY (15 phút)

  • Trước khi chọn đáp án,

  • hãy hỏi 3 câu trong đầu:

keycap: 1 Câu này đang hỏi NHÓM NÀO?

keycap: 2keyword nguy hiểm không?

keycap: 3 Board đang ưu tiên AN TOÀN hay KỸ THUẬT?

backhand index pointing right Nếu có nguy hiểm → STOP / REFUSE / REFER


 KẾT DAY 17 (10 phút)

  • Day 17 giúp bạn:

  • check mark Không hoảng

  • check mark Nhìn câu hỏi là biết hướng

  • check mark Chuẩn bị sẵn sàng làm đề

  • Ngày mai – DAY 18

  • backhand index pointing right chúng ta sẽ làm MOCK EXAM LEVEL 1

  • backhand index pointing right sửa từng câu – từng keyword – từng bẫy



Câu 1

Khi khách có dấu hiệu nail disease, thợ nail phải làm gì?

A. Làm nhẹ tay

B. Dùng sát trùng

C. green circle TỪ CHỐI DỊCH VỤ & GIỚI THIỆU BÁC SĨ check mark button

D. Giảm giá


Câu 2

Epidermis khác Dermis ở điểm nào?

A. Dermis không có mạch máu

B. green circle Epidermis KHÔNG có mạch máu check mark button

C. Epidermis chứa tuyến mồ hôi

D. Dermis là lớp ngoài cùng


Câu 3

Matrix có vai trò gì?

A. Nâng đỡ móng

B. green circle Sản sinh tế bào móng mới check mark button

C. Bảo vệ đầu móng

D. Tạo màu móng


Câu 4

Thứ tự ĐÚNG của levels of infection control là gì?

A. Disinfect → Sanitize → Sterilize

B. green circle Clean → Sanitize / Disinfect / Sterilize check mark button

C. Sterilize → Clean → Sanitize

D. Clean → Disinfect → Sanitize


Câu 5

Khi có chảy máu trong dịch vụ, bước ĐẦU TIÊN là gì?

A. Đeo găng

B. Lau máu

C. green circle STOP SERVICE check mark button

D. Sát trùng dụng cụ


Câu 6

SDS dùng khi nào?

A. Khi khách hỏi

B. Khi học lý thuyết

C. green circle Khi sử dụng hóa chất hoặc xảy ra sự cố check mark button

D. Khi kiểm tra


Câu 7

Monomer + Polymer tạo thành gì?

A. Gel

B. green circle Acrylic check mark button

C. Dip powder

D. Adhesive


Câu 8

Hệ thống nào BẮT BUỘC cần đèn UV/LED?

A. Acrylic

B. Dip powder

C. green circle Gel check mark button

D. Nail tip


Câu 9

Nail disorder khác nail disease ở điểm nào?

A. Disorder luôn lây

B. green circle Disorder KHÔNG do vi sinh vật gây ra check mark button

C. Disease không nguy hiểm

D. Disorder luôn phải từ chối


Câu 10

Khi khách bị adverse reaction, thợ nail KHÔNG được làm gì?

A. Ngừng dịch vụ

B. Gỡ sản phẩm an toàn

C. green circle Chẩn đoán hoặc điều trị check mark button

D. Bảo vệ khách


Câu 11

Base coat có chức năng gì?

A. Tạo độ bóng

B. green circle Bảo vệ móng thật & tăng độ bám màu check mark button

C. Làm móng dày

D. Khử trùng


Câu 12

Khi khách không hài lòng, cách xử lý ĐÚNG là gì?

A. Tranh luận

B. Bỏ qua

C. green circle Giữ bình tĩnh, lắng nghe và giải thích check mark button

D. Đổ lỗi


Câu 13

Thợ nail có được làm dịch vụ khi giấy phép hết hạn không?

A. Có, nếu quen

B. Có, nếu không bị kiểm tra

C. green circle KHÔNG, phải gia hạn trước check mark button

D. Tùy tiệm


Câu 14

Board quan tâm nhất điều gì trong hầu hết các câu hỏi?

A. Tay nghề đẹp

B. Tốc độ

C. green circle AN TOÀN – VỆ SINH – TUÂN THỦ LUẬT check mark button

D. Giá dịch vụ


Câu 15

Chiến lược làm bài thi ProvExam TỐT NHẤT là gì?

A. Chọn câu dài

B. Chọn theo cảm giác

C. green circle Ưu tiên an toàn & STOP SERVICE khi nghi ngờ check mark button

D. Chọn đáp án nhanh nhất

DAY 18 – MOCK EXAM LEVEL 1

Format: Practice Exam + Guided Review
Thời lượng: 3–4 giờ
Mức độ: Cơ bản → Trung bình (lấy lại nền, không đánh đố)

direct hit MỤC TIÊU DAY 18

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Làm quen format câu hỏi ProvExam
  • Biết cách đọc câu hỏi đúng
  • Hiểu vì sao đáp án đúng – vì sao đáp án sai
  • Giảm lỗi đọc sót keyword

brain CẤU TRÚC BUỔI HỌC

  • Phần A: Làm Mock Exam (không giải thích)

  • Phần B: Sửa từng câu theo keyword & tư duy Board

  • Phần C: Tổng kết lỗi cá nhân


PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là ngày

  • làm đề – không phải học bài mới.

  • Ai sai càng nhiều hôm nay

  • thì càng dễ đậu ngày thi thật.

  • Đừng sợ sai.

  • Sai hôm nay là được sửa.

  • Sai ngày thi thật là mất tiền – mất thời gian.


memo PHẦN A – MOCK EXAM LEVEL 1 (45–60 phút)

Hướng dẫn cho học sinh (đọc to):

    • Không hỏi bài

    • Không tra tài liệu

    • Làm như thi thật

    • Khoanh đáp án bạn tin nhất

pushpin Số câu: 50

pushpin Thời gian: 60 phút

pushpin Mục tiêu: ≥ 70% (chưa cần cao)


test tube SAMPLE QUESTIONS (TRONG MOCK LEVEL 1)

Câu 1

  • Which level of infection control is required in nail salons?

A. Sanitization

B. Sterilization

C. Cleaning

D. Disinfection check mark button

Giải thích:

  • Cleaning = bước bắt buộc, không phải level

  • Sterilization = không dùng trong nail salon

  • backhand index pointing right Đáp án vàng: Disinfection


Câu 2

  • Which part of the nail produces new nail cells?

A. Nail plate

B. Nail bed

C. Matrix check mark button

D. Cuticle

Giải thích:

  • Matrix = nơi móng mọc

  • Nail plate = phần chết


Câu 3

  • What is the FIRST step when blood exposure occurs?

A. Clean tools

B. Disinfect workstation

C. Stop service check mark button

D. Wash hands

Giải thích:

  • Board luôn hỏi FIRST

  • Thấy máu → STOP SERVICE


Câu 4

  • A client has redness, swelling, and pus. What should you do?

A. Continue service

B. Apply antiseptic

C. Refuse service and refer to a physician check mark button

D. File gently

Giải thích:

  • Redness + swelling + pus = infection

  • Infection → KHÔNG LÀM


Câu 5

  • Which product requires UV or LED light to cure?

A. Acrylic

B. Dip powder

C. Gel check mark button

D. Primer

Giải thích:

  • Gel = oligomer → cần đèn


magnifying glass tilted left PHẦN B – SỬA ĐỀ THEO TƯ DUY BOARD (60–90 phút)

CÁCH SỬA CHUẨN (GIÁO VIÊN ĐỌC):

  • Cô không chỉ nói đáp án đúng.

  • Cô sẽ hỏi:

  • backhand index pointing right Vì sao đáp án kia SAI?

4 CÂU HỎI BẮT BUỘC KHI SỬA:

keycap: 1 Keyword là gì?

keycap: 2 Câu này thuộc nhóm nào?

keycap: 3 Board ưu tiên an toàn hay kỹ thuật?

keycap: 4 Có bẫy nào không?


cross mark NHỮNG LỖI HAY GẶP (RẤT QUAN TRỌNG)

  • Đọc sót chữ FIRST / NEXT

  • Không phân biệt disease vs disorder

  • Nghĩ theo kinh nghiệm tiệm → sai với Board

  • Thấy từ lạ là hoảng

backhand index pointing right Board dùng từ lạ để thử bình tĩnh của bạn


puzzle piece PHẦN C – TỔNG KẾT LỖI CÁ NHÂN (20 phút)

  • Mỗi học sinh ghi ra:

  • 3 câu mình sai

  • Vì sao sai

  • Lần sau gặp lại → chọn gì

pushpin Không cho qua câu sai


KẾT DAY 18 (10 phút)

  • Day 18 giúp bạn:

  • check mark Quen đề

  • check mark Hiểu cách Board gài bẫy

  • check mark Biết mình yếu chỗ nào

  • Ngày mai – DAY 19

  • backhand index pointing right MOCK EXAM LEVEL 2

  • backhand index pointing right Đề khó hơn – nhiều tình huống – áp lực thời gian


Câu 1

Khi bắt đầu dịch vụ nail, bước đầu tiên là gì?

A. Dũa móng

B. Ngâm tay

C. green circle Khử trùng tay thợ và tay khách check mark button

D. Sơn base coat

brain Giải thích: An toàn & vệ sinh luôn đứng đầu.


Câu 2

Lớp da KHÔNG có mạch máu là lớp nào?

A. Dermis

B. Subcutaneous

C. green circle Epidermis check mark button

D. Hypodermis


Câu 3

Matrix có chức năng gì?

A. Nâng đỡ móng

B. green circle Sản sinh tế bào móng mới check mark button

C. Bảo vệ da

D. Tạo màu móng


Câu 4

Nail plate là phần nào của móng?

A. Phần sống

B. green circle Phần cứng đã chết check mark button

C. Phần có mạch máu

D. Phần da


Câu 5

Khi thấy chảy máu trong dịch vụ, hành động ĐẦU TIÊN là gì?

A. Lau máu

B. Đeo găng

C. green circle STOP SERVICE check mark button

D. Sát trùng dụng cụ


Câu 6

Levels of infection control bắt đầu bằng bước nào?

A. Sanitize

B. Disinfect

C. Sterilize

D. green circle Clean check mark button


Câu 7

SDS dùng để làm gì?

A. Quảng cáo sản phẩm

B. green circle Cung cấp thông tin an toàn về hóa chất check mark button

C. Tính giá

D. Trang trí tiệm


Câu 8

Monomer là gì?

A. Bột acrylic

B. green circle Chất lỏng dùng trong acrylic check mark button

C. Gel

D. Keo dán


Câu 9

Hệ thống nào cần đèn UV/LED?

A. Acrylic

B. Dip powder

C. green circle Gel check mark button

D. Nail tip


Câu 10

Primer dùng để làm gì?

A. Tạo độ dày

B. green circle Tăng độ bám giữa móng thật và sản phẩm check mark button

C. Tạo bóng

D. Làm khô nhanh


Câu 11

Nail disease là gì?

A. Rối loạn không lây

B. green circle Tình trạng do vi sinh vật gây ra, có thể lây check mark button

C. Móng khô

D. Móng yếu


Câu 12

Khi khách có nail disease, thợ nail phải làm gì?

A. Làm nhẹ tay

B. Dùng sát trùng

C. green circle TỪ CHỐI DỊCH VỤ & GIỚI THIỆU BÁC SĨ check mark button

D. Giảm giá


Câu 13

Nail disorder khác nail disease ở điểm nào?

A. Luôn nguy hiểm

B. green circle Không do vi sinh vật gây ra check mark button

C. Luôn lây

D. Luôn phải từ chối


Câu 14

Thứ tự sơn móng ĐÚNG là gì?

A. Color → base → top

B. green circle Base → color → top check mark button

C. Top → color → base

D. Color → top → base


Câu 15

Trong pedicure, điều nào BỊ CẤM?

A. Massage

B. Ngâm chân

C. green circle Dùng dao lam cạo da check mark button

D. Sơn móng

Câu 16

Client consultation nên được thực hiện khi nào?

A. Sau dịch vụ

B. Trong lúc sơn

C. green circle Trước khi bắt đầu dịch vụ check mark button

D. Khi khách ra về


Câu 17

Khi khách có adverse reaction, thợ nail KHÔNG được làm gì?

A. Stop service

B. Gỡ sản phẩm an toàn

C. green circle Chẩn đoán hoặc điều trị check mark button

D. Bảo vệ khách


Câu 18

Thợ nail có được làm việc khi giấy phép hết hạn không?

A. Có, nếu quen

B. Có, nếu tiệm cho phép

C. green circle KHÔNG check mark button

D. Tùy trường hợp


Câu 19

Board quan tâm nhất điều gì?

A. Mẫu đẹp

B. Tốc độ

C. green circle AN TOÀN – VỆ SINH – TUÂN THỦ LUẬT check mark button

D. Giá dịch vụ


Câu 20

Chiến lược làm bài ProvExam TỐT NHẤT là gì?

A. Chọn đáp án dài

B. Chọn nhanh

C. green circle Ưu tiên an toàn & STOP SERVICE khi nghi ngờ check mark button

D. Theo cảm giác

DAY 19 – MOCK EXAM LEVEL 2 (ADVANCED & TRAPS)

Format: Timed Mock Exam + Deep Review
Thời lượng: 3–4 giờ
Mức độ: Trung bình → Khó (gần thi thật)

direct hit MỤC TIÊU DAY 19

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Xử lý câu hỏi tình huống dài
  • Nhận diện bẫy ProvExam hay dùng
  • Làm bài nhanh hơn – chắc hơn
  • Giữ bình tĩnh dưới áp lực thời gian

brain CẤU TRÚC BUỔI HỌC

  • Phần A: Mock Exam Level 2 (có áp lực thời gian)

  • Phần B: Sửa đề chuyên sâu (vạch bẫy)

  • Phần C: Chiến thuật cá nhân hoá


studio microphone SCRIPT PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là ngày

  • ProvExam bắt đầu gài bẫy thật sự.

  • Câu hỏi dài hơn

  • từ ngữ na ná nhau

  • và đáp án đều có vẻ đúng.

  • Nhiệm vụ của bạn:

  • backhand index pointing right Không đoán mò

  • backhand index pointing right Không hoảng

  • backhand index pointing right Tìm keyword – loại đáp án sai


memo PHẦN A – MOCK EXAM LEVEL 2 (60–75 phút)

Hướng dẫn cho học sinh (đọc to):

    • 60 câu

    • 75 phút

    • Không hỏi bài

    • Không quay lại câu cũ quá lâu

    • Câu khó → đánh dấu, quay lại sau

pushpin Mục tiêu: ≥ 80%


test tube SAMPLE ADVANCED QUESTIONS (CÓ BẪY)

Câu 1 – TRÌNH TỰ

  • After completing a pedicure, what should be done BEFORE the next client is seated?

A. Wash hands

B. Prepare clean supplies

C. Disinfect non-porous surfaces

D. All of the above check mark button

magnifying glass tilted left Bẫy: chọn 1 bước

backhand index pointing right Board hỏi BEFORE the next clienttất cả


Câu 2 – DISEASE vs DISORDER

  • A client has a thickened, yellow nail with separation from the nail bed. What is the correct action?

A. Perform gentle service

B. Apply antifungal product

C. Refuse service and refer to a physician check mark button

D. Buff lightly

magnifying glass tilted left Keyword: thickened, yellow, separation

right arrow Onychomycosis (disease)


Câu 3 – INFECTION CONTROL

  • Which statement about sanitization is TRUE?

A. It kills all microorganisms

B. It replaces disinfection

C. It reduces the number of microorganisms check mark button

D. It is required for metal implements

magnifying glass tilted left Bẫy: từ “TRUE”

right arrow Sanitization = reduce, không diệt hết


Câu 4 – BLOOD EXPOSURE

  • During a manicure, a client’s finger begins to bleed slightly. After stopping the service and putting on gloves, what is the NEXT step?

A. Disinfect tools

B. Wash hands

C. Clean the wound and apply antiseptic check mark button

D. Dispose of tools

magnifying glass tilted left Bẫy: nhảy bước

right arrow Phải xử lý vết thương trước


Câu 5 – CHEMISTRY

  • Which product improves adhesion by adjusting the pH of the natural nail?

A. Top coat

B. Adhesive

C. Primer check mark button

D. Monomer

magnifying glass tilted left Keyword: adhesion + pH


magnifying glass tilted left PHẦN B – SỬA ĐỀ CHUYÊN SÂU (75–90 phút)

CÁCH SỬA LEVEL 2 (GIÁO VIÊN ĐỌC):

  • Level 2 không hỏi bạn biết hay không,

  • mà hỏi bạn có tỉnh táo không.

5 DẠNG BẪY CHÍNH:

keycap: 1 FIRST / NEXT / BEFORE / AFTER

keycap: 2 Disease vs Disorder

keycap: 3 Reduce vs Kill

keycap: 4 Partial correct vs Fully correct

keycap: 5 “Sounds professional” nhưng sai luật

backhand index pointing right Đáp án đúng = an toàn nhất + đúng luật


cross mark LỖI HAY RỚT Ở LEVEL 2

  • Chọn đáp án nghe hay

  • Chọn theo kinh nghiệm tiệm

  • Không đọc hết câu hỏi

  • Không loại trừ đáp án sai trước


puzzle piece PHẦN C – CHIẾN THUẬT CÁ NHÂN (20 phút)

  • Mỗi học sinh xác định:

  • Nhóm câu hay sai nhất (Safety / Anatomy / Procedure)

  • Thời gian trung bình / câu

  • 1 bẫy mình hay dính

pushpin Day 20 sẽ sửa đúng các lỗi này


 KẾT DAY 19 (10 phút)

  • Day 19 giúp bạn:

  • check mark Nhận diện bẫy

  • check mark Tăng độ chắc tay

  • check mark Làm bài trong áp lực

  • Ngày mai – DAY 20

  • backhand index pointing right EXAM STRATEGY & MENTAL SET

  • backhand index pointing right Cách làm bài đậu ngay lần đầu



Câu 1

Khách đến làm manicure, bạn phát hiện móng dày, vàng, có mùi và tách khỏi nail bed. Khách nói “em làm nhẹ thôi”. Bạn nên làm gì?

A. Làm nhẹ và khử trùng kỹ

B. Chỉ sơn không đụng móng

C. green circle TỪ CHỐI DỊCH VỤ & GIỚI THIỆU BÁC SĨ check mark button

D. Giảm thời gian dịch vụ

brain Bẫy: Khách xin làm ≠ được làm.


Câu 2

Trong quá trình pedicure, khách bị xước da và có máu. Thứ tự xử lý ĐÚNG là gì?

A. Lau máu → đeo găng → tiếp tục

B. green circle STOP → đeo găng → xử lý máu theo quy trình check mark button

C. Đeo găng → tiếp tục → sát trùng

D. Lau nhanh cho sạch


Câu 3

Clean khác Disinfect ở điểm nào?

A. Clean diệt vi khuẩn

B. green circle Clean chỉ loại bỏ bụi bẩn, Disinfect tiêu diệt vi sinh vật check mark button

C. Clean mạnh hơn

D. Giống nhau


Câu 4

Khách có leukonychia (đốm trắng). Nhận định nào ĐÚNG?

A. Là nail disease

B. Phải từ chối dịch vụ

C. green circle Là nail disorder – có thể làm nếu an toàn check mark button

D. Là nấm móng


Câu 5

SDS cần được xem khi nào?

A. Chỉ khi có kiểm tra

B. Khi học lý thuyết

C. green circle Khi dùng hóa chất hoặc xảy ra sự cố check mark button

D. Khi khách hỏi


Câu 6

Thợ nail bị chóng mặt khi dùng hóa chất. Hành động ĐÚNG là gì?

A. Cố làm cho xong

B. Mở cửa rồi tiếp tục

C. green circle Ngừng làm việc & giảm tiếp xúc hóa chất check mark button

D. Uống nước là đủ


Câu 7

Primer có chức năng chính là gì?

A. Dán tip

B. green circle Tăng độ bám giữa móng thật và sản phẩm check mark button

C. Tạo độ bóng

D. Làm khô nhanh


Câu 8

Hệ thống nào KHÔNG cần đèn UV/LED?

A. Gel

B. green circle Acrylic check mark button

C. Gel builder

D. Gel polish


Câu 9

Khách yêu cầu bạn “chẩn đoán” tình trạng móng. Bạn nên nói gì?

A. Đưa ra kết luận

B. Gợi ý thuốc

C. green circle Tôi không được chẩn đoán – bạn nên gặp bác sĩ check mark button

D. Dựa vào kinh nghiệm


Câu 10

Khi tháo móng enhancement, hành động nào là SAI?

A. Dùng acetone phù hợp

B. Dũa giảm độ dày

C. green circle Bóc mạnh sản phẩm check mark button

D. Bảo vệ móng thật


Câu 11

Trong manicure, bước nào luôn phải làm TRƯỚC?

A. Dũa móng

B. Ngâm tay

C. green circle Khử trùng tay thợ & tay khách check mark button

D. Cắt cuticle


Câu 12

Khách không hài lòng và lớn tiếng. Cách xử lý CHUYÊN NGHIỆP nhất là gì?

A. Tranh luận

B. Bỏ qua

C. green circle Giữ bình tĩnh, lắng nghe, giải thích check mark button

D. Đổ lỗi


Câu 13

Giấy phép hành nghề hết hạn 1 ngày. Bạn nên làm gì?

A. Làm tạm

B. Chờ bị kiểm tra

C. green circle KHÔNG làm – gia hạn trước check mark button

D. Chỉ làm quen


Câu 14

Board thường “gài bẫy” bằng cách nào?

A. Câu rất ngắn

B. green circle Tình huống cho phép chọn làm hoặc không làm check mark button

C. Hỏi tên sản phẩm

D. Hỏi giá


Câu 15

Matrix bị tổn thương có thể gây hậu quả gì?

A. Không ảnh hưởng

B. green circle Móng mọc biến dạng lâu dài check mark button

C. Móng bóng hơn

D. Móng dài nhanh


Câu 16

Khớp nào cho phép gập – duỗi?

A. Ball-and-socket

B. green circle Hinge joint check mark button

C. Pivot

D. Fixed


Câu 17

Adverse reaction khác nail disease ở điểm nào?

A. Luôn lây

B. green circle Là phản ứng bất lợi, không phải bệnh truyền nhiễm check mark button

C. Luôn phải từ chối

D. Do vi sinh vật


Câu 18

Trong pedicure, điều nào là NGUY HIỂM NHẤT?

A. Sơn không đều

B. green circle Chảy máu và nhiễm trùng check mark button

C. Màu không đẹp

D. Mất thời gian


Câu 19

Câu nào ĐÚNG về đạo đức nghề nghiệp?

A. Khách muốn gì cũng làm

B. green circle An toàn & trung thực luôn đặt lên hàng đầu check mark button

C. Lợi nhuận là số 1

D. Theo thói quen


Câu 20

Khi phân vân giữa “làm tiếp” và “dừng lại”, lựa chọn ĐÚNG theo ProvExam là gì?

A. Làm cho xong

B. Theo kinh nghiệm

C. green circle STOP SERVICE – ƯU TIÊN AN TOÀN check mark button

D. Hỏi khách

DAY 20 – EXAM STRATEGY & MENTAL SET

 
Final Review – Test Strategy – Exam Mindset
Thời lượng: 2.5–3 giờ
Mục tiêu: ĐẬU NGAY LẦN ĐẦU

direct hit MỤC TIÊU DAY 20

Sau ngày hôm nay, học sinh sẽ:

  • Biết cách làm bài thi ProvExam từ đầu đến cuối
  • Không hoảng khi gặp câu khó
  • Tránh những lỗi ngu nhất nhưng rớt nhiều nhất
  • Vào phòng thi với tâm thế ổn định – tự tin – kiểm soát

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là ngày cuối cùng.
  • Và chị nói thật:
  • Bạn đã học ĐỦ để đậu rồi.
  • Nếu rớt,
  • không phải vì bạn không biết,
  • mà vì:
  • backhand index pointing right hoảng
  • backhand index pointing right đọc sai
  • backhand index pointing right làm không có chiến lược.
  • Day 20 là ngày
  • dạy bạn CÁCH THI – không phải học bài.

brain PHẦN 2 – PROVEXAM THẬT SỰ MUỐN GÌ? (15 phút)

  • ProvExam không muốn đánh rớt bạn.
  • Họ chỉ muốn chắc rằng:
  • Bạn không làm hại khách
  • Bạn hiểu luật
  • Bạn biết khi nào phải dừng

backhand index pointing right 90% câu hỏi xoay quanh:

SAFETY – LAW – PROCEDURE


stopwatch PHẦN 3 – CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI THEO THỜI GIAN (20 phút)

alarm clock Tổng quan:

  • 100 câu
  • ~90 phút

Chiến lược:

  • Lượt 1: làm câu dễ – chắc (≈60–65 câu)
  • Lượt 2: quay lại câu đánh dấu
  • KHÔNG ngồi lì 1 câu quá 1 phút

pushpin Quy tắc:

  • Không biết → đánh dấu → đi tiếp

magnifying glass tilted right PHẦN 4 – CÁCH ĐỌC CÂU HỎI KHÔNG RỚT (25 phút)

Quy trình 5 bước (BẮT BUỘC):

keycap: 1 Đọc câu hỏi từ từ

keycap: 2 Gạch keyword (mentally):

  • FIRST
  • NEXT
  • MOST
  • BEST
  • keycap: 3 Xác định NHÓM câu hỏi
  • keycap: 4 Loại ít nhất 2 đáp án sai
  • keycap: 5 Chọn đáp án an toàn nhất

pushpin Nếu thấy:

  • Máu
  • Mủ
  • Đỏ – sưng
  • Đau
  • STOP / REFUSE / REFER

firecracker PHẦN 5 – 7 LỖI KHIẾN HỌC SINH RỚT NHIỀU NHẤT (30 phút)

cross mark 1. Nghĩ theo kinh nghiệm tiệm

cross mark 2. Đọc lướt

cross mark 3. Sợ từ tiếng Anh lạ

cross mark 4. Quên chữ FIRST / NEXT

cross mark 5. Muốn “chiều khách”

cross mark 6. Nghĩ mình phải sửa được mọi thứ

cross mark 7. Đổi đáp án phút chót không lý do

backhand index pointing right Board KHÔNG thưởng cho lòng tốt,

Board thưởng cho an toàn & luật.


brain PHẦN 6 – MENTAL SET: TÂM LÝ PHÒNG THI (20 phút)

Trước ngày thi:

  • Ngủ đủ
  • Ăn nhẹ
  • KHÔNG học thêm bài mới

Trước khi bấm “Start Exam”:

  • Hít sâu – thở ra
  • “Tôi đã sẵn sàng”

Khi gặp câu khó:

  • “Câu này không đánh rớt tôi”
  • → Đánh dấu → đi tiếp

test tube PHẦN 7 – CHECKLIST NGÀY THI (15 phút)

Trước khi đi:

  • ID hợp lệ
  • Email xác nhận
  • Đến sớm 15 phút

Trong phòng thi:

  • Đọc chậm
  • Không quay lại lung tung
  • Tin đáp án đầu tiên nếu có lý do

 PHẦN 8 – CÂU NÓI KHÓA TÂM LÝ (ĐỌC CHO HỌC SINH) (5 phút)

  • Tôi không cần hoàn hảo.
  • Tôi chỉ cần an toàn – đúng luật – đúng trình tự.
  • Tôi không thi để chứng minh tôi giỏi.
  • Tôi thi để đậu và bước tiếp.

 KẾT – TỐT NGHIỆP LÝ THUYẾT (10 phút)

  • Chúc mừng graduation cap
  • Bạn đã hoàn thành 20 NGÀY ÔN THI NAIL – PROVEXAM.
  • Từ hôm nay:
  • check mark Bạn biết học cái gì
  • check mark Bạn biết làm bài ra sao
  • check mark Bạn biết bảo vệ chính mình
  • Đi thi bình tĩnh – làm bài thông minh – và ĐẬU.

brain PHẦN 1: CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI (EXAM STRATEGY)

keycap: 1 Đọc câu hỏi theo 3 lớp

    • Lớp 1: Từ khóa nguy hiểm (blood, disease, infection, pain, reaction, license)

    • Lớp 2: Hỏi “CÓ LÀM hay KHÔNG LÀM?”

    • Lớp 3: An toàn – luật – đạo đức

  • backhand index pointing right Nếu có nguy cơSTOP SERVICE


keycap: 2 Áp dụng quy tắc ƯU TIÊN AN TOÀN

Khi phân vân giữa:

    • Làm tiếp cross mark

    • Dừng lại check mark button

backhand index pointing right Chọn DỪNG LẠI


keycap: 3 Nhận diện BẪY PROVEXAM (rất hay gặp)

    • “Khách đồng ý” → cross mark không có giá trị pháp lý

    • “Làm nhẹ thôi” → cross mark vẫn là disease

    • “Có kinh nghiệm” → cross mark không thay thế luật


keycap: 4 Nhớ 5 CỤM TỪ VÀNG

    • STOP SERVICE

    • REFUSE SERVICE

    • REFER TO A PHYSICIAN

    • FOLLOW STATE BOARD RULES

    • CLIENT & TECHNICIAN SAFETY


keycap: 5Cách xử lý câu KHÔNG CHẮC

    • Không suy luận dài

    • Không chọn theo cảm giác

    • backhand index pointing right Chọn đáp án an toàn nhất


brain PHẦN 2: TÂM LÝ PHÒNG THI (MENTAL SET)

keycap: 6 Trước khi vào phòng thi

    • Ngủ đủ

    • Ăn nhẹ

    • Nhắc mình:

  • “Tôi chỉ cần làm đúng – không cần làm nhanh”


keycap: 7 Khi gặp câu khó

    • Dừng 3 giây

    • Hít sâu

    • Hỏi:

  • “Board muốn bảo vệ ai trong câu này?”

backhand index pointing right Đáp án = bảo vệ khách + thợ


keycap: 8 ĐỪNG để tâm lý đánh lừa

    • Câu dài ≠ câu khó

    • Câu ngắn ≠ câu dễ

    • Tự tin quá mức → dễ rớt


keycap: 9 Khi làm sai 1 câu

cross mark Không hoảng

cross mark Không nghĩ tới câu trước

check mark button Tập trung câu đang làm


brain PHẦN 3: CHECKLIST 5 PHÚT TRƯỚC KHI SUBMIT

check mark Tôi đã ưu tiên an toàn chưa?

check mark Tôi có chọn đáp án STOP SERVICE khi nghi ngờ không?

check mark Tôi có tránh chẩn đoán – điều trị không?

check mark Tôi có tuân thủ luật & đạo đức không?

check mark Tôi có đọc lại câu hỏi chưa?


brain PHẦN 4: 10 CÂU TỰ NHẮC (NÊN ĐỌC TO)

  1. Tôi không cần biết hết – tôi chỉ cần chọn đúng tư duy Board

  2. An toàn luôn thắng

  3. Có máu → STOP

  4. Có disease → KHÔNG LÀM

  5. Không chẩn đoán – không điều trị

  6. Khách đồng ý ≠ hợp pháp

  7. Luật > kinh nghiệm

  8. Tôi bình tĩnh

  9. Tôi làm từng câu

  10. Tôi đủ khả năng đậu


direct hit PHẦN 5: TIÊU CHUẨN SẴN SÀNG ĐI THI

    • DAY 18 ≥ 75%

    • DAY 19 ≥ 80%

    • Nhớ được 5 cụm từ vàng

    • Không sợ câu tình huống

backhand index pointing right Nếu đạt → ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐI THI PROVEXAM


party popper LỜI CHỐT CHO HỌC SINH

  • Bạn không cần thông minh hơn người khác.

  • Bạn chỉ cần đúng tư duy Board.

  • Và bạn đã sẵn sàng.


Câu 1

Có máu trong dịch vụ → hành động ĐẦU TIÊN là gì?

A. Lau máu

B. Đeo găng

C. green circle STOP SERVICE check mark button

D. Xin lỗi khách


Câu 2

Khách có nail disease → thợ nail phải làm gì?

A. Làm nhẹ

B. Sơn không đụng móng

C. green circle TỪ CHỐI DỊCH VỤ check mark button

D. Khử trùng rồi làm


Câu 3

Thợ nail có được chẩn đoán bệnh không?

A. Có

B. Tùy trường hợp

C. green circle KHÔNG check mark button

D. Nếu có kinh nghiệm


Câu 4

Epidermis có mạch máu không?

A. Có

B. green circle KHÔNG check mark button

C. Tùy vị trí

D. Ít


Câu 5

Matrix có chức năng gì?

A. Nâng đỡ móng

B. green circle Tạo tế bào móng mới check mark button

C. Bảo vệ da

D. Tạo màu móng


Câu 6

Levels of infection control bắt đầu bằng bước nào?

A. Disinfect

B. Sanitize

C. green circle Clean check mark button

D. Sterilize


Câu 7

SDS dùng khi nào?

A. Khi khách hỏi

B. green circle Khi dùng hóa chất hoặc có sự cố check mark button

C. Khi kiểm tra

D. Khi học


Câu 8

Monomer là gì?

A. Bột

B. green circle Chất lỏng dùng trong acrylic check mark button

C. Gel

D. Keo


Câu 9

Hệ thống nào cần đèn UV/LED?

A. Acrylic

B. Dip

C. green circle Gel check mark button

D. Tip


Câu 10

Primer dùng để làm gì?

A. Dán tip

B. green circle Tăng độ bám check mark button

C. Tạo bóng

D. Khử trùng


Câu 11

Nail disorder khác nail disease ở điểm nào?

A. Nguy hiểm hơn

B. green circle KHÔNG do vi sinh vật gây ra check mark button

C. Luôn lây

D. Phải từ chối


Câu 12

Leukonychia (đốm trắng) là gì?

A. Disease

B. green circle Disorder check mark button

C. Nấm

D. Viêm


Câu 13

Thứ tự sơn móng ĐÚNG là gì?

A. Color → base → top

B. green circle Base → color → top check mark button

C. Top → color → base

D. Color → top → base


Câu 14

Trong pedicure, điều nào BỊ CẤM?

A. Massage

B. Ngâm chân

C. green circle Dùng dao lam cạo da check mark button

D. Sơn móng


Câu 15

Client consultation nên làm khi nào?

A. Sau dịch vụ

B. Trong lúc sơn

C. green circle TRƯỚC khi bắt đầu check mark button

D. Khi ra về


Câu 16

Khách có adverse reaction → thợ nail KHÔNG được làm gì?

A. Stop service

B. Gỡ sản phẩm an toàn

C. green circle Chẩn đoán / điều trị check mark button

D. Bảo vệ khách


Câu 17

Giấy phép hết hạn → thợ nail có được làm không?

A. Có

B. Tạm thời

C. green circle KHÔNG check mark button

D. Nếu tiệm cho phép


Câu 18

Board quan tâm nhất điều gì?

A. Mẫu đẹp

B. Tốc độ

C. green circle AN TOÀN – VỆ SINH – LUẬT check mark button

D. Giá tiền


Câu 19

Khi phân vân giữa làm tiếp và dừng lại, nên chọn gì?

A. Làm tiếp

B. Theo cảm giác

C. green circle STOP SERVICE check mark button

D. Hỏi khách


Câu 20

Câu thần chú ĐÚNG nhất trước khi submit là gì?

A. Tôi làm nhanh

B. Tôi nhớ hết

C. green circle AN TOÀN LUÔN THẮNG check mark button

D. Theo kinh nghiệm


brain 3 DÒNG PHẢI NHỚ (ĐỌC TRƯỚC KHI THI)

  • Có máu → STOP

  • Có disease → KHÔNG LÀM

  • Không chắc → chọn AN TOÀN